furthermost

/'fə:ðəmoust/
Học thuật
Thân thiện
furthermost

The hiker reached the furthermost point of the trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa nhất, xa hơn hết: Dùng để chỉ vị trí, điểm, hoặc phầnkhoảng cách xa nhất trong một nhóm hoặc trong một phạm vi được xác định. nhấn mạnh mức độ xa về mặt không gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We set up camp at the furthermost edge of the forest. (Chúng tôi dựng trạirìa xa nhất của khu rừng.)
    • The treasure was hidden on the furthermost island of the archipelago. (Kho báu được giấu trên hòn đảo xa nhất của quần đảo.)
    • He pointed to the furthermost star visible in the night sky. (Anh ấy chỉ vào ngôi sao xa nhất có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the furthermost reaches/limits": những vùng xa xôi nhất, những giới hạn tận cùng.
    • The expedition aimed to explore the furthermost reaches of the continent. (Cuộc thám hiểm nhằm mục đích khám phá những vùng xa xôi nhất của lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Farthest (adj): xa nhất (thường dùng phổ biến hơn có thể thay thế cho "furthermost" trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Utmost (adj): tột cùng, cao nhất (thường nhấn mạnh mức độ hoặc tầm quan trọng hơn khoảng cách vật ).
  • Extreme (adj): cực kỳ, tận cùng (có thể dùng cho vị trí hoặc mức độ).
Từ đồng nghĩa
  • Most distant: xa nhất.
  • Remotest: xa xôi nhất, hẻo lánh nhất.
  • Outermost: ở ngoài cùng nhất.
Lưu ý sử dụng
  • "Furthermost" một tính từ mang tính hình thức ít phổ biến hơn so với "farthest". thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh khoảng cách vật .
  • Từ này không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm bản chất một tính từ mô tả vị trí.
furthermost

The hiker reached the furthermost point of the trail.

tính từ
  1. xa hơn hết

Từ tương tự

Từ gần giống