fascié

Học thuật
Thân thiện
fascié

Une branche fasciée pousse sur le tronc de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) vân: Dùng để mô tả một sinh vật, thườngđộng vật, các đường vân hoặc sọc trên cơ thể.
    • (Thực vật học) Biến giẹp: Dùng để mô tả một bộ phận của cây (như cành, thân) bị dẹt lại phát triển rộng ra, trông như bị dán lại với nhau thành một dải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un coquillage fascié. (Một vỏ ốc vân.)
    • Rameau fascié. (Cành biến giẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệttrong lĩnh vực phân loại học (taxonomie) để mô tả đặc điểm hình thái của động vật hoặc thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Fascie (danh từ giống cái): Là danh từ gốc, chỉ một dải, một băng, một lớp . Trong giải phẫu học, "fascia" chỉ lớp màng bao bọc hoặc cơ quan.
  • Fasciation (danh từ giống cái): Hiện tượng biến giẹpthực vật, khi một thân hoặc cành phát triển dẹt rộng bất thường.
Từ đồng nghĩa
  • Rayé: sọc, vạch (thường dùng phổ biến hơn cho hoa văn sọc).
  • Strié: đường rãnh, vân nhỏ.
Lưu ý
  • Từ "fascié" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. xuất phát từ danh từ "fascie" (dải, băng).
fascié

Une branche fasciée pousse sur le tronc de l'arbre.

tính từ
  1. (động vật học) vân
  2. (thực vật học) biến giẹp
    • Rameau fascié
      cành biến giẹp