fesse

/fes/
Học thuật
Thân thiện
fesse

Une mère donne une petite tape sur la fesse de son bébé pendant le change.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mông: Chỉ một trong hai phần thịt trònphía sau của cơ thể người, phía dưới lưng.
    • (Thông tục) Mông đít: Cách nói thông tục, đôi khi suồng sã, để chỉ bộ phận này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le bébé a une petite rougeur sur la fesse. (Em bé có một vết đỏ nhỏ trên mông.)
    • Elle s'est assise sur la froide pierre. ( ấy ngồi lên tảng đá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir chaud aux fesses" (thông tục): Cảm thấy sợ hãi, lo lắng (như thể sắp gặp rắc rối).

    • Depuis que le patron a demandé à le voir, il a chaud aux fesses. (Kể từ khi ông chủ yêu cầu gặp, anh ta cảm thấy sợ hãi.)
  • "Serrer les fesses" (thông tục): Cảm thấy sợ hãi, căng thẳng.

    • En attendant les résultats, tout le monde serre les fesses. (Trong khi chờ đợi kết quả, mọi người đều căng thẳng.)
  • "N'y aller que d'une fesse" (thông tục): Làm việcmột cách uể oải, miễn cưỡng, không nhiệt tình.

    • Pour ce projet, il n'y va que d'une fesse. (Đối với dự án này, anh ta làm việc rất uể oải.)
Biến thể từ gần giống
  • Fessier (adj): Thuộc về mông.

    • Les muscles fessiers. (Các mông.)
  • Fessier (nm): (Danh từ giống đực, từ thông tục) Chỉ chung phần mông.

    • Il est tombé sur son fessier. (Anh ấy ngã đập mông xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Derrière (nm): Phía sau, mông (cách nói lịch sự hơn một chút).
  • Postérieur (nm): Phần sau, mông (cách nói trang trọng, thường dùng trong y học).
Thành ngữ liên quan
  • "Se faire taper/tirer sur les fesses" (rất thông tục): Bị khiển trách, bị mắng mỏ.
    • Si tu ne finis pas ton travail, tu vas te faire tirer sur les fesses. (Nếu cậu không hoàn thành công việc, cậu sẽ bị mắng đấy.)
fesse

Une mère donne une petite tape sur la fesse de son bébé pendant le change.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) học mông
    • avoir chaud aux fesses; serrer les fesses
      (thông tục) sợ hãi
    • n'y aller que d'une fesse
      (thông tục) làm uể oải