fesse
/fes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mông: Chỉ một trong hai phần thịt tròn ở phía sau của cơ thể người, phía dưới lưng.
- (Thông tục) Mông đít: Cách nói thông tục, đôi khi suồng sã, để chỉ bộ phận này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le bébé a une petite rougeur sur la fesse. (Em bé có một vết đỏ nhỏ trên mông.)
- Elle s'est assise sur la froide pierre. (Cô ấy ngồi lên tảng đá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir chaud aux fesses" (thông tục): Cảm thấy sợ hãi, lo lắng (như thể sắp gặp rắc rối).
- Depuis que le patron a demandé à le voir, il a chaud aux fesses. (Kể từ khi ông chủ yêu cầu gặp, anh ta cảm thấy sợ hãi.)
"Serrer les fesses" (thông tục): Cảm thấy sợ hãi, căng thẳng.
- En attendant les résultats, tout le monde serre les fesses. (Trong khi chờ đợi kết quả, mọi người đều căng thẳng.)
"N'y aller que d'une fesse" (thông tục): Làm việc gì một cách uể oải, miễn cưỡng, không nhiệt tình.
- Pour ce projet, il n'y va que d'une fesse. (Đối với dự án này, anh ta làm việc rất uể oải.)
Biến thể và từ gần giống
Fessier (adj): Thuộc về mông.
- Les muscles fessiers. (Các cơ mông.)
Fessier (nm): (Danh từ giống đực, từ thông tục) Chỉ chung phần mông.
- Il est tombé sur son fessier. (Anh ấy ngã đập mông xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Derrière (nm): Phía sau, mông (cách nói lịch sự hơn một chút).
- Postérieur (nm): Phần sau, mông (cách nói trang trọng, thường dùng trong y học).
Thành ngữ liên quan
- "Se faire taper/tirer sur les fesses" (rất thông tục): Bị khiển trách, bị mắng mỏ.
- Si tu ne finis pas ton travail, tu vas te faire tirer sur les fesses. (Nếu cậu không hoàn thành công việc, cậu sẽ bị mắng đấy.)
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học mông
- avoir chaud aux fesses; serrer les fesses(thông tục) sợ hãi
- n'y aller que d'une fesse(thông tục) làm uể oải