face
/feis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mặt (phần trước của đầu): Phần cơ thể từ trán đến cằm, nơi có các giác quan như mắt, mũi, miệng.
- Mặt, bề mặt: Phía trước hoặc bề ngoài của một vật thể.
- Mặt, khía cạnh: Một phương diện, một cách nhìn cụ thể của một vấn đề hoặc tình huống.
- Mặt phải, mặt ngửa: Mặt chính, thường có hình ảnh quan trọng, của một đồng tiền, huy chương (trái nghĩa với "pile" - mặt sấp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a un joli visage. (Cô ấy có một khuôn mặt xinh xắn.)
- La face de la lune est visible ce soir. (Mặt trăng có thể nhìn thấy tối nay.)
- Il faut considérer ce problème sous toutes ses faces. (Cần phải xem xét vấn đề này trên mọi mặt.)
- La pièce est tombée sur face. (Đồng xu rơi xuống ngửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
De face: Nhìn trực diện, từ phía trước.
- Prendre une photo de face. (Chụp một bức ảnh chính diện.)
En face: Ở phía đối diện, trước mặt.
- Le café est juste en face. (Quán cà phê ở ngay đối diện.)
Face à: Đối diện với, trước mặt (một người, một tình huống).
- Il reste calme face au danger. (Anh ấy vẫn bình tĩnh trước nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Visage (danh từ giống đực): Khuôn mặt (thường dùng với nghĩa sinh học, biểu cảm cá nhân).
- Surface (danh từ giống cái): Bề mặt, diện tích.
- Aspect (danh từ giống đực): Khía cạnh, mặt (của vấn đề).
Từ đồng nghĩa
- Figure (danh từ giống cái): Khuôn mặt, hình dáng.
- Côté (danh từ giống đực): Mặt, phía, khía cạnh.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Faire face à: Đương đầu với, đối phó với, trang trải (chi phí).
- Il doit faire face à ses responsabilités. (Anh ta phải đương đầu với trách nhiệm của mình.)
Perdre la face: Mất thể diện, bẽ mặt.
- Il a cédé pour ne pas perdre la face. (Anh ta nhượng bộ để không mất thể diện.)
Sauver la face: Giữ thể diện.
- Cette solution lui permet de sauver la face. (Giải pháp này cho phép anh ta giữ thể diện.)
Thành ngữ liên quan
À la face de: Ngay trước mặt (ai), công khai.
- Il a menti à la face de tous. (Hắn đã nói dối ngay trước mặt mọi người.)
Face à face: Mặt đối mặt.
- Une rencontre face à face. (Một cuộc gặp gỡ mặt đối mặt.)
Être à deux faces: Hai mặt, hai lòng.
- Méfie-toi, c'est un homme à deux faces. (Hãy coi chừng, đó là một kẻ hai mặt.)
danh từ giống cái
- mặt
- Détourner la facengoảnh mặt
- Se cacher la faceche mặt
- La face de l'eau(văn học) mặt nước
- Les faces d'un diamantcác mặt của viên kim cương
- Face supérieure d'une feuille(thực vật học) mặt trên lá
- Les faces d'un prisme(toán học) các mặt của hình lăng trụ
- Examiner une question sous toutes ses facesxem xét một vấn đề trên mọi mặt
- Changer la face du mondethay đổi bộ mặt thế giới
- mặt phải, mặt ngửa (của đồng tiền, huy chương)
- à la face dengay trước mặt của
- avoir deux faces; avoir plusieurs faces; être à deux faces; être à plusieurs faceshai lòng hai dạ
- de facenhìn trước mặt
- Portrait de facebức chân dung nhìn trước mặt
- Choisir au théâtre une loge de faceđi xem chọn lô nhìn ra sân khấu
- en faceđối diện, trước mặt
- Regarder quelqu'un en facenhìn thẳng vào mặt ai
- en faceđứng trước; trước mặt
- En face de l'ennemitrước mặt kẻ thù
- La maison d'en facengôi nhà trước mặt
- en face du dangerđứng trước nguy hiểm
- face à facemặt đối mặt
- face contre terrecúi gằm xuống
- faire face
- Faire face à quelqu'unđối diện với ai
- Faire face à une dépenseđài thọ một món chi phí
- Faire face au dangerđương đầu với nguy nan
- perdre la facebẽ mặt, mất thể diện
- sauver la facegiữ thể diện