fusée
Học thuậtThân thiện
Từ "fusée" trong tiếng Pháp có nghĩa chính là "tên lửa" hoặc "pháo sáng". Đây là một danh từ giống cái (la fusée) và có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số giải thích chi tiết về từ này.
1. Nghĩa chính
- Tên lửa: "Fusée" thường được dùng để chỉ các loại tên lửa trong quân sự hoặc nghiên cứu không gian.
- Ví dụ: La fusée a été lancée avec succès. (Tên lửa đã được phóng thành công.)
2. Các biến thể và loại hình của "fusée"
- Fusée ailée: Tên lửa có cánh.
- Fusée de défense antiaérienne: Tên lửa phòng không.
- Fusée intercontinentale: Tên lửa xuyên lục địa.
- Fusée antimissile: Tên lửa chống tên lửa.
- Fusée autoguidée: Tên lửa tự điều khiển.
- Fusée téléguidée: Tên lửa được điều khiển từ xa.
- Fusée avec retard: Tên lửa nổ chậm (ngòi nổ).
3. Các nghĩa khác
Ngoài nghĩa "tên lửa", "fusée" còn có thể chỉ đến những thứ như pháo hoa hoặc pháo sáng.
- Ví dụ: Les fusées de feu d'artifice illuminent le ciel. (Những pháo hoa sáng rực bầu trời.)
Trong y học, "fusée purulente" chỉ một tình trạng liên quan đến sự tích tụ mủ.
- Trong ngữ cảnh hài hước, cụm từ "fusée de rires" có nghĩa là một chuỗi cười, tức là khi mọi người cùng nhau cười liên tục.
4. Từ gần giống và từ đồng nghĩa
- Roquette: Cũng có nghĩa là tên lửa, nhưng thường chỉ các loại tên lửa nhỏ hơn hoặc tên lửa dùng trong quân sự.
- Projectile: Đạn dược hoặc vật thể được phóng ra.
5. Cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết hoặc nói trang trọng, bạn có thể sử dụng "fusée" để mô tả sự phát triển công nghệ không gian hoặc quân sự:
- Ví dụ: Le développement des fusées a révolutionné l'exploration spatiale. (Sự phát triển của tên lửa đã cách mạng hóa việc khám phá không gian.)
6. Một số thành ngữ và cấu trúc liên quan
- "Être sous la fusée" (nghĩa đen: ở dưới tên lửa) có thể được sử dụng để chỉ người nào đó đang chịu áp lực lớn.
Tóm lại
Từ "fusée" rất đa dạng trong nghĩa và cách sử dụng. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó.
danh từ giống cái
- đầu trục bánh xe
- bánh côn (ở một số đồng hồ)
- (từ cũ; nghĩa cũ) hình thoi
- (từ cũ; nghĩa cũ) đốc gươm
- (từ cũ; nghĩa cũ) lượng sợi (trên) con suốt
- pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên
- tên lửa, hỏa tiễn
- Fusée ailéetên lửa có cánh
- Fusée de défense antiaériennetên lửa phòng không
- Fusée intercontinentaletên lửa xuyên lục địa
- Fusée antimissiletên lửa chống tên lửa
- Fusée autoguidéetên lửa tự điều khiển
- Fusée téléguidéetên lửa được điều khiển từ xa
- Fusée avec retardtên lửa nổ chậm
- ngòi nổ
- Fusée d'obusngòi đạn súng cối
- tia; chuỗi, tràng
- Fusée purulente(y học) tỉa mủ
- Fusée de rireschuỗi cười