dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fatigué

Words Mentioning "fatigué"

bã
chí chết
chồn
khướt
lả
lử
mệt
mỏi
mỏi mệt
mỏi nhừ
nghỉ
nhọc
nhừ
phỏng
quá xá
thấy bà
thiếp
thỉu
tuồng như
váng
váng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...