feutre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dạ phớt, nỉ: Một loại vải dày, mềm, không dệt, thường được làm từ len hoặc sợi tổng hợp ép chặt lại với nhau.
- Mũ phớt: Một loại mũ làm từ chất liệu dạ phớt.
- Miếng dạ phớt lót, miếng đệm bằng dạ: Một miếng vật liệu bằng dạ, dùng để lót, đệm hoặc cách âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte un chapeau de feutre gris. (Anh ấy đội một chiếc mũ phớt màu xám.)
- J'ai acheté du feutre pour un projet de bricolage. (Tôi đã mua dạ phớt cho một dự án thủ công.)
- Mettez un feutre sous la lampe pour la protéger. (Hãy đặt một miếng đệm dạ dưới chiếc đèn để bảo vệ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feutre" trong nghệ thuật và thủ công: Chỉ vật liệu dạ được sử dụng để làm đồ thủ công, trang trí hoặc lót.
- Elle découpe des formes dans du feutre coloré. (Cô ấy cắt các hình thù từ dạ phớt nhiều màu.)
"Feutre" như một thuật ngữ kỹ thuật: Dùng để chỉ vật liệu cách âm, cách nhiệt hoặc đệm trong các ngành công nghiệp.
- Le feutre est utilisé pour l'isolation phonique. (Dạ phớt được sử dụng để cách âm.)
Biến thể và từ gần giống
Feutré, feutrée (tính từ): Có tính chất như dạ, mềm mại và êm; hoặc chỉ âm thanh bị bóp nghẹt, không vang.
- Une voix feutrée (Một giọng nói trầm ấm, khẽ khàng).
- Un pas feutré (Một bước chân nhẹ nhàng).
Feutrage (danh từ): Quá trình làm thành dạ, sự ép thành dạ.
Từ đồng nghĩa
- Laine feutrée: Dạ làm từ len.
- Tissu non-tissé: Vải không dệt (một cách mô tả chung về chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être doux comme du feutre: Dịu dàng, mềm mại như dạ phớt (dùng để miêu tả tính cách).
- Malgré son apparence sévère, il est doux comme du feutre. (Mặc dù vẻ ngoài nghiêm khắc, anh ấy lại rất dịu dàng.)
danh từ giống đực
- dạ phớt
- mũ phớt
- miếng dạ phớt lót, miếng dạ phớt đệm