feutre

danh từ giống đực
  1. dạ phớt
  2. phớt
  3. miếng dạ phớt lót, miếng dạ phớt đệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "feutre"

feutre
Un homme porte un feutre gris.