foutre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, thông tục):
    • Vứt, ném: Hành động ném mạnh hoặc vứt bỏ một cách thô bạo.
    • Đánh, nện: Hành động đánh đập, dùng vũ lực.
    • Làm: Hành động thực hiện một việc gì đó (thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự lười biếng).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a foutu ses livres par la fenêtre. (Hắn ta đã vứt sách của mình qua cửa sổ.)
    • Il s'est fait foutre une raclée. (Hắn ta bị đánh cho một trận.)
    • Ce type ne fout rien de la journée. ( đó chẳng làm gì cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foutre la paixquelqu'un)": để yên (cho ai đó), đừng quấy rầy.

    • Fous-moi la paix ! (Để tao yên!/ Biến đi!)
  • "foutre le camp" (thông tục): cuốn xéo, rời đi nhanh chóng (thườngđể tránh rắc rối).

    • Il a foutu le camp en voyant la police. (Hắn ta đã cuốn xéo khi thấy cảnh sát.)
  • "s'en foutre" (thông tục): bất cần, không quan tâm.

    • Je m'en fous de ce qu'il pense. (Tao không quan tâm hắn nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Foutaise (danh từ giống cái, thông tục): chuyện vớ vẩn, nhảm nhí.

    • Ce qu'il raconte, c'est de la foutaise. (Những điều hắn nói toànchuyện nhảm nhí.)
  • Foutoir (danh từ giống đực, thông tục): mớ hỗn độn, đống lộn xộn.

    • Sa chambre est un vrai foutoir. (Phòng của đúngmột mớ hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeter: ném, vứt (ít thô tục hơn).
  • Frapper: đánh, đập (ít thô tục hơn).
  • Faire: làm (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, các cụm từ tương tự phrasal verbs thường được hình thành với đại từ phản thân hoặc giới từ. Các cụm dưới đâycách dùng cố định với "foutre") - Se foutre de (quelqu'un/quelque chose): coi thường, chế nhạo (ai/cái gì); không quan tâm. - Il se fout du monde avec ses excuses. (Hắn ta coi thường thiên hạ với những lời bào chữa của mình.)

  • Foutre dedans (thông tục): làm hỏng, phá hoại; bắt bớ (ai đó).
    • Ce mauvais temps a foutu nos projets dedans. (Thời tiết xấu này đã phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Va te faire foutre ! (VTF) (cực kỳ thô tục): Biến đi! / Cút đi! (Một câu chửi rất nặng).
  • Avoir la flemme de ne rien foutre: cực kỳ lười biếng, không muốn làm bất cứ thứ .
ngoại động từ
  1. (thông tục) vứt, ném
    • Foutre ses outils à terre
      vứt đồ nghề xuống đất
    • Foutre quelqu'un à la porte
      đuổi ai ra khỏi cửa
  2. nện, đánh
    • Foutre des coups
      nện cho mấy đòn
  3. làm
    • Il ne fout rien
      chẳng làm gì cả
    • foutre la paix
      để yên
    • foutre le camp
      (thông tục) cuốn xéo