fautless
/'fɔ:ltlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thiếu sót, không khuyết điểm: "fautless" mô tả một cái gì đó hoàn toàn không có lỗi, sai sót hoặc khuyết điểm.
- Hoàn hảo, hoàn thiện: "fautless" còn có nghĩa là đạt đến mức độ hoàn hảo, không thể chê vào đâu được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her performance was fautless. (Màn trình diễn của cô ấy thật hoàn hảo.)
- He submitted a fautless report to the committee. (Anh ấy đã nộp một báo cáo không có sai sót cho ủy ban.)
- The diamond was cut with fautless precision. (Viên kim cương được cắt với độ chính xác tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fautless logic": lập luận hoàn hảo, không thể bác bỏ.
- The mathematician presented a chain of fautless logic. (Nhà toán học đã trình bày một chuỗi lập luận hoàn hảo.)
"fautless character": nhân cách hoàn thiện, không có khuyết điểm.
- He was admired for his fautless character and integrity. (Ông ấy được ngưỡng mộ vì nhân cách hoàn thiện và sự chính trực.)
Biến thể và từ gần giống
- Faultless (adj): (cách viết phổ biến hơn) không có lỗi, hoàn hảo. "Fautless" là một biến thể cổ hoặc ít phổ biến của "faultless".
- The plan was executed in a faultless manner. (Kế hoạch đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Flawless: không có tì vết, hoàn hảo.
- Impeccable: không thể chê được, hoàn mỹ.
- Perfect: hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
- Faulty: có lỗi, có khuyết điểm.
- Imperfect: không hoàn hảo.
- Defective: có khiếm khuyết, hỏng hóc.
tính từ
- không thiếu sót, không khuyết điểm; hoàn hảo, hoàn thiện
- không mắc lỗi