fautless

/'fɔ:ltlis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thiếu sót, không khuyết điểm: "fautless" mô tả một cái đó hoàn toàn không lỗi, sai sót hoặc khuyết điểm.
    • Hoàn hảo, hoàn thiện: "fautless" còn có nghĩa đạt đến mức độ hoàn hảo, không thể chê vào đâu được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her performance was fautless. (Màn trình diễn của ấy thật hoàn hảo.)
    • He submitted a fautless report to the committee. (Anh ấy đã nộp một báo cáo không sai sót cho ủy ban.)
    • The diamond was cut with fautless precision. (Viên kim cương được cắt với độ chính xác tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fautless logic": lập luận hoàn hảo, không thể bác bỏ.

    • The mathematician presented a chain of fautless logic. (Nhà toán học đã trình bày một chuỗi lập luận hoàn hảo.)
  • "fautless character": nhân cách hoàn thiện, không khuyết điểm.

    • He was admired for his fautless character and integrity. (Ông ấy được ngưỡng mộ nhân cách hoàn thiện sự chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Faultless (adj): (cách viết phổ biến hơn) không lỗi, hoàn hảo. "Fautless" một biến thể cổ hoặc ít phổ biến của "faultless".
    • The plan was executed in a faultless manner. (Kế hoạch đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawless: không tì vết, hoàn hảo.
  • Impeccable: không thể chê được, hoàn mỹ.
  • Perfect: hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Faulty: lỗi, khuyết điểm.
  • Imperfect: không hoàn hảo.
  • Defective: khiếm khuyết, hỏng hóc.
tính từ
  1. không thiếu sót, không khuyết điểm; hoàn hảo, hoàn thiện
  2. không mắc lỗi

Từ chứa "fautless"