fadeless

/'feidlis/
Học thuật
Thân thiện
fadeless

The artist used fadeless paints for the mural.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phai, không bay (màu): Mô tả một thứ đó, đặc biệt màu sắc, không bị nhạt đi hoặc mất đi theo thời gian hoặc do tác động của các yếu tố như ánh sáng hay giặt giũ.
    • Không phai nhạt, không bao giờ lu mờ: Mô tả một thứ đó trừu tượng (như tình yêu, ký ức, vinh quang) luôn giữ được sự tươi mới, rực rỡ hoặc sức mạnh nguyên vẹn, không suy giảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used fadeless ink for the mural to ensure it would last for centuries. (Họa sĩ đã sử dụng mực không phai cho bức tranh tường để đảm bảo tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
    • Her fadeless love for her homeland was evident in every letter she wrote. (Tình yêu không phai nhạt của ấy dành cho quê hương thể hiện trong từng bức thư viết.)
    • We need a fadeless dye for these outdoor banners. (Chúng tôi cần một loại thuốc nhuộm không bay màu cho những tấm biển quảng cáo ngoài trời này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fadeless glory": Vinh quang bất diệt, không bao giờ lu mờ.

    • The soldiers fought for fadeless glory in the history books. (Những người lính đã chiến đấu cho một vinh quang bất diệt trong sử sách.)
  • "Fadeless memory": Ký ức không phai mờ.

    • That summer remains a fadeless memory in my mind. (Mùa đó vẫn một ký ức không phai mờ trong tâm trí tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (động từ): phai, nhạt dần, lu mờ dần.

    • The sunlight caused the curtains to fade. (Ánh nắng mặt trời làm tấm rèm bị phai màu.)
  • Fadelessly (trạng từ): một cách không phai nhạt.

    • His legend shines fadelessly through the ages. (Huyền thoại của ông ấy tỏa sáng một cách không phai nhạt qua các thời đại.)
  • Unfading (tính từ): không phai, không tàn (nghĩa tương tự "fadeless").

    • She has an unfading beauty. ( ấy một vẻ đẹp không tàn phai.)
Từ đồng nghĩa
  • Everlasting: vĩnh cửu, bất diệt (nhấn mạnh sự kéo dài vô tận).
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài (nhấn mạnh tính cố định, không thay đổi).
  • Indelible: không thể xóa được, không phai (thường dùng cho mực, ấn tượng).
Từ trái nghĩa
  • Fading: đang phai, đang nhạt dần.
  • Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
  • Temporary: tạm thời.
fadeless

The artist used fadeless paints for the mural.

tính từ
  1. không bay, không phai (màu)
  2. không phai nhạt, không bao giờ lu mờ

Từ gần giống