fauve

Học thuật
Thân thiện
fauve

Le lion a une crinière fauve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ( màu) vàng hung: Mô tả một màu sắc nâu vàng hoặc nâu đỏ, giống như màu lông của một số loài thú như sư tử.
    • Thuộc về ác thú, dã thú: Liên quan đến các loài động vật ăn thịt hoang , hung dữ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Màu vàng hung: Chỉ bản thân màu sắc vàng hung.
    • Ác thú, dã thú: Chỉ các loài thú ăn thịt hoang lớn, như sư tử, hổ.
    • (Les Fauves): Danh từ riêng chỉ một nhóm họa theo trường phái Dã thú (Fauvism) trong hội họa đầu thế kỷ 20, nổi tiếng với việc sử dụng màu sắc rực rỡ, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une robe fauve. (Một chiếc váy màu vàng hung.)
    • Un regard fauve. (Một ánh nhìn dữ tợn như thú dữ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le fauve est une couleur chaude. (Màu vàng hungmột màu ấm.)
    • Le lion est un fauve. (Sư tửmột loài ác thú.)
    • Matisse était un chef de file des Fauves. (Matisse là một người dẫn đầu của các họa trường phái Dã thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une force fauve": Một sức mạnh nguyên thủy, hoang .

    • Il a libéré une force fauve pour gagner le combat. (Anh ta đã giải phóng một sức mạnh hoang để thắng trận đấu.)
  • "Dompter le fauve": Chế ngự con thú dữ (nghĩa đen); kiểm soát một cơn thịnh nộ hoặc bản năng mãnh liệt (nghĩa bóng).

    • Il a dompter le fauve en lui pour ne pas crier. (Anh ấy phải chế ngự con thú trong mình để không hét lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauverie (danh từ giống cái): Chuồng nuôi thú dữ trong vườn thú; khu vực triển lãm tranh của trường phái Dã thú.
  • Fauvette (danh từ giống cái): Một loài chim chích, không liên quan trực tiếp về nghĩa nhưng từ gốc tương tự.
  • Fauvisme (danh từ giống đực): Trường phái Dã thú (trong hội họa).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc):
    • Roux: hung, vàng hoe.
    • Fauve cụ thể hơn roux, thường gợi đến màu lông thú.
  • Danh từ (ác thú):
    • Bête sauvage: thú hoang.
    • Prédateur: động vật ăn thịt.
Thành ngữ liên quan
  • "Être marqué au coin du fauve": Được đặc trưng bởi vẻ hoang , mạnh mẽ.

    • Son style de peinture est marqué au coin du fauve. (Phong cách hội họa của ông ấy mang đậm dấu ấn hoang .)
  • "Une beauté fauve": Một vẻ đẹp hoang , tự nhiên mạnh mẽ.

    • Elle avait une beauté fauve qui attirait tous les regards. ( ấy có một vẻ đẹp hoang thu hút mọi ánh nhìn.)
fauve

Le lion a une crinière fauve.

tính từ
  1. ( màu) vàng hung
    • Le pelage du lion est fauve
      lông sư tử màu vàng hung
    • bêtes fauves
      ác thú
danh từ giống đực
  1. màu vàng hung
  2. ác thú (như) hổ, sư tử...
  3. (Les fauves) họa phái fôvit

Từ gần giống

Từ chứa "fauve"

Từ có nhắc đến "fauve"