veuve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người đàn bà goá, quả phụ: Chỉ một người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn.
- (Động vật học) Chim mai seo: Tên một loài chim.
- (Tiếng lóng) Máy chém, giá treo cổ: Cách gọi ẩn dụ, dựa trên hình dáng của máy chém.
Tính từ giống cái:
- Goá chồng: Dùng để mô tả tình trạng của một người phụ nữ đã mất chồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle est devenue veuve très jeune. (Bà ấy trở thành quả phụ từ rất trẻ.)
- La veuve est un oiseau au chant mélodieux. (Chim mai seo là một loài chim có tiếng hót du dương.)
- Le criminel a fini ses jours face à la veuve. (Tên tội phạm đã kết thúc cuộc đời trước máy chém.)
Tính từ:
- Une femme veuve. (Một người phụ nữ goá chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Épouser la veuve: (Thành ngữ, tiếng lóng) Lên máy chém, bị treo cổ.
- Le traître a fini par épouser la veuve. (Kẻ phản bội cuối cùng đã phải lên máy chém.)
Avoir affaire à la veuve et aux héritiers: (Thành ngữ) Phải đương đầu với một đối thủ ghê gớm.
- Dans ce procès, il a affaire à la veuve et aux héritiers. (Trong vụ kiện này, anh ta phải đương đầu với những đối thủ đáng gờm.)
Biến thể và từ liên quan
- Veuverie (danh từ giống cái): Tình trạng goá bụa.
- Veuve (tính từ giống đực: veuf): Goá vợ.
- Un homme veuf. (Một người đàn ông goá vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Quả phụ (danh từ): Người đàn bà goá (trang trọng).
- Femme seule (cụm danh từ): Người phụ nữ sống một mình (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ và cụm từ cố định
Le denier de la veuve: Đồng tiền bố thí ít ỏi nhưng quý giá, tiền thắt lưng buộc bụng để làm từ thiện.
- Il a donné le denier de la veuve pour aider les pauvres. (Ông ấy đã dành đồng tiền chắt chiu để giúp người nghèo.)
Les enfants de la veuve: (Nghĩa bóng) Các hội viên hội Tam Điểm.
- Cette société secrète est parfois appelée la confrérie des enfants de la veuve. (Hội kín này đôi khi được gọi là hội của những người con goá phụ.)
danh từ giống cái{{veuve}}
- (động vật học) chim mai seo
- người đàn bà goá, quả phụ
- Une veuve respectablemột quả phụ đáng kính
- (từ lóng) máy chém, giá treo cổ
- épouser la veuvelên máy chém, bị treo cổ
- avoir affaire à la veuve et aux héritiersphải đương đầu với một đối thủ ghê gớm
- denier de la veuvetiền thắt lưng buộc bụng để bố thí
- enfants de la veuvehội viên hội tam điểm