fève
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đậu tằm (cây, hạt): Chỉ một loại cây họ đậu (Vicia faba) được trồng để lấy hạt ăn được, hoặc chính hạt của cây đó. Hạt có kích thước lớn, dẹt và thường có màu xanh nhạt hoặc nâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je cultive des fèves dans mon potager. (Tôi trồng đậu tằm trong vườn rau của mình.)
- Cette soupe est préparée avec des fèves fraîches. (Món súp này được chế biến với đậu tằm tươi.)
- La fève est une légumineuse riche en protéines. (Đậu tằm là một loại đậu giàu protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver la fève" (nghĩa đen & nghĩa bóng): Tìm thấy hạt đậu. Trong văn hóa Pháp, cụm từ này gắn liền với truyền thống ăn bánh "galette des Rois" vào ngày lễ Hiển linh (Épiphanie). Người tìm thấy hạt đậu (thường là một vật nhỏ bằng sứ) giấu trong bánh sẽ trở thành "vua" hoặc "hoàng hậu" trong ngày.
- Qui a trouvé la fève cette année ? (Năm nay ai đã tìm thấy hạt đậu [trong bánh] vậy?)
Biến thể và từ gần giống
- Féverole (n.f): Đậu tằm hạt nhỏ, thường dùng làm thức ăn chăn nuôi.
- Favique (adj): (Thuộc về) đậu tằm; hoặc liên quan đến một loại bệnh nấm ở chân.
Từ đồng nghĩa
- Grosse fève: (tên gọi khác để chỉ đậu tằm).
- Faba: (tên gọi theo tiếng Latinh trong phân loại thực vật).
Thành ngữ liên quan
- "Roi/Reine de la fève": Vua/Hoàng hậu của hạt đậu. Chỉ người tìm thấy trong bánh "galette des Rois".
- C'est lui le roi de la fève ! Il doit porter la couronne. (Anh ấy là vua của hạt đậu đấy! Anh ấy phải đội vương miện.)
{{fève}}
danh từ giống cái
- đậu tằm (cây, hạt)