vive

tính từ giống cái
  1. xem vif
thán từ
  1. muôn năm!
    • Vive la Révolution!
      Cách mạng muôn năm!
danh từ giống cái
  1. (động vật học) vây gai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vive
Vive la paix dans le monde !