felty
/felti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như nỉ, như dạ, như phớt: Mô tả một bề mặt hoặc vật liệu có kết cấu mềm, dày và xốp, tương tự như vải nỉ (felt). Thường dùng để chỉ cảm giác khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant's leaves have a felty texture. (Lá của cây có kết cấu như nỉ.)
- She wore a hat made of a soft, felty material. (Cô ấy đội một chiếc mũ làm từ chất liệu mềm, như dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Felty surface": bề mặt có cảm giác như nỉ.
- The underside of the leaf is covered in a felty surface. (Mặt dưới của chiếc lá được phủ một bề mặt như nỉ.)
"Felty to the touch": cảm giác như nỉ khi chạm vào.
- The new fabric is wonderfully felty to the touch. (Chất vải mới có cảm giác như nỉ tuyệt vời khi chạm vào.)
Biến thể và từ gần giống
Felt (danh từ): nỉ, dạ, phớt (chỉ loại vải).
- He bought a sheet of felt for his craft project. (Anh ấy mua một tấm vải nỉ cho dự án thủ công của mình.)
Felt (động từ): làm thành nỉ, cảm thấy (quá khứ của "feel").
- The wool fibers are matted together to felt the fabric. (Các sợi len được đánh tơi và kết dính lại để làm thành vải nỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Fuzzy: có lông tơ, mờ mờ.
- Downy: mịn như lông tơ.
- Velvety: mịn như nhung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "felty").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "felty").
tính từ
- như nỉ, như dạ, như phớt