felty

/felti/
Học thuật
Thân thiện
felty

The artist used a felty fabric for the puppet's coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như nỉ, như dạ, như phớt: Mô tả một bề mặt hoặc vật liệu kết cấu mềm, dày xốp, tương tự như vải nỉ (felt). Thường dùng để chỉ cảm giác khi chạm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant's leaves have a felty texture. ( của cây kết cấu như nỉ.)
    • She wore a hat made of a soft, felty material. ( ấy đội một chiếc làm từ chất liệu mềm, như dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Felty surface": bề mặt cảm giác như nỉ.

    • The underside of the leaf is covered in a felty surface. (Mặt dưới của chiếc được phủ một bề mặt như nỉ.)
  • "Felty to the touch": cảm giác như nỉ khi chạm vào.

    • The new fabric is wonderfully felty to the touch. (Chất vải mới cảm giác như nỉ tuyệt vời khi chạm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Felt (danh từ): nỉ, dạ, phớt (chỉ loại vải).

    • He bought a sheet of felt for his craft project. (Anh ấy mua một tấm vải nỉ cho dự án thủ công của mình.)
  • Felt (động từ): làm thành nỉ, cảm thấy (quá khứ của "feel").

    • The wool fibers are matted together to felt the fabric. (Các sợi len được đánh tơi kết dính lại để làm thành vải nỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuzzy: lông , mờ mờ.
  • Downy: mịn như lông .
  • Velvety: mịn như nhung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "felty").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "felty").

felty

The artist used a felty fabric for the puppet's coat.

tính từ
  1. như nỉ, như dạ, như phớt