wealthy

/'welθi/
Học thuật
Thân thiện
wealthy

A wealthy family lives in a large house with a beautiful garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giàu có, nhiều của cải, tiền bạc: Chỉ trạng thái sở hữu một lượng lớn tài sản, tiền bạc hoặc các nguồn lực giá trị.
    • Phong phú, dồi dào: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự dư dật, đầy đủ về một thứ đó không nhất thiết tiền bạc.
  2. Danh từ (số nhiều: the wealthy):

    • Những người giàu có: Dùng để chỉ một nhóm người, một tầng lớp trong xã hội sở hữu nhiều của cải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He comes from a wealthy family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.)
    • The country is wealthy in natural resources. (Đất nước này phong phú về tài nguyên thiên nhiên.)
    • She became wealthy through wise investments. ( ấy trở nên giàu có nhờ những khoản đầu khôn ngoan.)
  • Danh từ (the wealthy):

    • Tax policies often favor the wealthy. (Các chính sách thuế thường lợi cho những người giàu có.)
    • The gap between the wealthy and the poor is widening. (Khoảng cách giữa người giàu người nghèo đang ngày càng nới rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wealthy in...": Giàu về, phong phú về (một phẩm chất, tài nguyên phi vật chất).

    • He is wealthy in experience and knowledge. (Ông ấy giàu kinh nghiệm kiến thức.)
  • "Wealthy beyond measure": Giàu cókể, không thể đong đếm được.

    • Their cultural heritage is wealthy beyond measure. (Di sản văn hóa của họ phong phúkể.)
Biến thể từ gần giống
  • Wealth (n): Sự giàu có, của cải.

    • Health is more important than wealth. (Sức khỏe quan trọng hơn của cải.)
  • Wealthily (adv): Một cách giàu có, sung túc.

    • They live wealthily in a mansion. (Họ sống sang trọng trong một biệt thự.)
Từ đồng nghĩa
  • Rich (adj): Giàu. (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Affluent (adj): Thịnh vượng, giàu có. (Mang sắc thái trang trọng hơn.)
  • Prosperous (adj): Thịnh vượng, phát đạt. (Nhấn mạnh sự thành công phát triển.)
  • Well-off (adj): Khá giả. (Thường chỉ mức độ giàu có vừa phải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wealthy")

Thành ngữ liên quan
  • "To be born with a silver spoon in one's mouth": Sinh ra trong gia đình giàu có, ngậm thìa bạc.

    • He never had to work hard; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ta chẳng bao giờ phải làm việc vất vả; anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc.)
  • "The wealthy elite": Giới tinh hoa giàu có.

    • The decisions are often made by the wealthy elite. (Các quyết định thường được đưa ra bởi giới tinh hoa giàu có.)
wealthy

A wealthy family lives in a large house with a beautiful garden.

tính từ
  1. giàu, giàu có
  2. phong phú
danh từ
  1. the wealthy những người giàu có