wealthy

/'welθi/
tính từ
  1. giàu, giàu có
  2. phong phú
danh từ
  1. the wealthy những người giàu có

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

wealthy
A wealthy family lives in a large house with a beautiful garden.