felt

/felt/
danh từ
  1. nỉ, phớt
  2. (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
    • felt hat
      phớt
ngoại động từ
  1. kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
  2. bọc bằng nỉ
nội động từ
  1. kết lại, bết xuống
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "felt"

felt
The artist uses blue felt to make a small stuffed animal.