felt

/felt/
Học thuật
Thân thiện
felt

The artist uses blue felt to make a small stuffed animal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nỉ, phớt, dạ: Một loại vải không dệt được tạo ra bằng cách ép, làm ẩm làm nóng các sợi len hoặc lông động vật cho đến khi chúng kết dính chặt với nhau thành một tấm.
    • Vật liệu bằng nỉ: Chỉ chung các đồ vật được làm từ chất liệu nỉ.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm thành nỉ, kết lại thành nỉ: Quá trình chế tạo vải nỉ từ các sợi .
    • Phủ, bọc bằng nỉ: Bao phủ một vật bằng chất liệu nỉ.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Kết lại, bết lại, dính chặt vào nhau: Chỉ trạng thái các sợi hoặc vật liệu tương tự kết dính với nhau thành một khối, thường do ẩm ướt, nhiệt hoặc áp lực.
  4. Tính từ (định ngữ):

    • Bằng nỉ, làm bằng nỉ: Mô tả vật thể được chế tạo từ chất liệu nỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought some green felt to make a table covering. ( ấy đã mua một ít nỉ màu xanh để làm khăn trải bàn.)
    • The old hat was made of soft felt. (Chiếc được làm bằng phớt mềm.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Artisans felt the wool to create traditional rugs. (Các nghệ nhân kết len thành nỉ để tạo ra những tấm thảm truyền thống.)
    • The inside of the jewelry box was felted to protect the contents. (Bên trong hộp đựng trang sức được bọc nỉ để bảo vệ đồ đựng bên trong.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The fibers felted together in the washing machine. (Các sợi vải đã kết bết lại với nhau trong máy giặt.)
    • Her hair felted after swimming in the sea. (Tóc ấy bết lại sau khi bơibiển.)
  • Tính từ:

    • He wore a felt hat to the garden party. (Anh ấy đội một chiếc phớt đến bữa tiệc trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to felt wool": một kỹ thuật thủ công biến len thành vải nỉ thông qua quá trình sử dụng nhiệt, ẩm lực học (chà xát, lăn).
    • In the workshop, we learned how to felt wool using soap and water. (Trong buổi hội thảo, chúng tôi đã học cách kết len thành nỉ bằng phòng nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Felting (danh động từ): Quá trình làm nỉ, kỹ thuật kết nỉ.
    • Wet felting is a popular craft technique. (Kết nỉ ướt một kỹ thuật thủ công phổ biến.)
  • Felt-tip pen (danh từ, cụm danh từ): Bút dạ, bút lông kim. (LƯU Ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
  • Felt pad (danh từ, cụm danh từ): Miếng đệm nỉ, thường dùng dưới chân đồ vật để bảo vệ bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất liệu): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "vải không dệt từ len" (non-woven fabric made from wool).
  • Động từ (kết lại): Matt, mat together (kết bện, kết thành tấm).
Lưu ý về Từ đồng âm
  • Felt cũng dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ feel (cảm thấy). Đây hai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa nguồn gốc.
    • I felt happy yesterday. (Hôm qua tôi cảm thấy hạnh phúc.) - (Động từ feel).
    • The hat is made of felt. (Chiếc được làm bằng nỉ.) - (Danh từ felt).
felt

The artist uses blue felt to make a small stuffed animal.

danh từ
  1. nỉ, phớt
  2. (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
    • felt hat
      phớt
ngoại động từ
  1. kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
  2. bọc bằng nỉ
nội động từ
  1. kết lại, bết xuống
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel