plumy
/'plu:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống lông chim: Có hình dáng, kết cấu hoặc vẻ ngoài tương tự như lông chim, thường mềm mại và nhẹ.
- Có gài lông chim: Được trang trí bằng lông chim, ví dụ như trên mũ.
- Có nhiều lông vũ: Được bao phủ hoặc có nhiều lông vũ mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dancer's plumy costume swayed gracefully with every move. (Bộ trang phục giống lông chim của vũ công đung đưa duyên dáng theo từng chuyển động.)
- He wore a plumy hat to the carnival. (Anh ấy đội một chiếc mũ có gài lông chim đến lễ hội.)
- The dog's tail was surprisingly plumy and soft. (Cái đuôi của con chó mềm mại và có nhiều lông một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả vẻ ngoài mềm mại, xù lên: Thường dùng để mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài mềm mại, nhẹ nhàng và hơi xù lên như chùm lông.
- The plumy clouds drifted across the summer sky. (Những đám mây mềm mại như lông trôi bồng bềnh trên bầu trời mùa hè.)
- Mang tính văn chương, mô tả: Thường xuất hiện trong văn mô tả để tạo hình ảnh sinh động về sự mềm mại, thanh thoát.
- Her writing style is often described as plumy and elegant. (Phong cách viết của cô ấy thường được mô tả là thanh thoát và tao nhã.)
Biến thể và từ gần giống
- Plume (danh từ): Lông vũ dài, chùm lông; vật trang trí hình lông.
- Plumed (tính từ): Có trang trí bằng lông vũ, có chùm lông.
- Feathery (tính từ): Giống lông, nhẹ như lông. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Feathery: Giống lông, có lông.
- Downy: Mềm như lông tơ.
- Fuzzy: Có lông tơ mịn, xù.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "plumy".
tính từ
- giống lông chim; mềm nhẹ như lông chim
- có gài lông chim (mũ...)