plumy

/'plu:mi/
tính từ
  1. giống lông chim; mềm nhẹ như lông chim
  2. gài lông chim (...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

plumy
The dog's plumy tail wags happily in the park.