feaze

/feiz/ Cách viết khác : (feaze) /fi:z/ (feeze) /fi:z/
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm phiền; làm bối rối, làm lúng túng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

feaze
The tricky question feazed the contestant during the quiz.