fuze

/fju:z/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ngòi (pháo...)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fore

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fuze"

fuze
A firework technician carefully attaches the fuze to a large aerial shell.