feeze

/fi:z/
Học thuật
Thân thiện
feeze

A sudden loud noise can feeze a small animal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bối rối, sự lo âu: "feeze" có thể chỉ trạng thái tinh thần bị xáo trộn, cảm thấy lo lắng hoặc không yên tâm.
  2. Động từ:

    • Làm bối rối, làm lo lắng: "feeze" cũng được dùng để chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy bối rối, lo lắng hoặc mất bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was in a real feeze before the big presentation. (Anh ấy đã thực sự bối rối trước buổi thuyết trình quan trọng.)
  • Động từ:

    • The sudden change in plans didn't seem to feeze her at all. (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch dường như chẳng làm ấy bối rối chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a feeze": đang trong trạng thái bối rối, lo lắng.
    • She was in a feeze about the upcoming exam. ( ấy đang rất lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fazed (adj): bị làm cho bối rối, lo lắng (đây dạng tính từ phổ biến hơn của động từ "feeze").
    • He was unfazed by the criticism. (Anh ấy không hề bị bối rối bởi những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluster (v/n): làm bối rối / sự bối rối.
  • Perturb (v): làm xáo động, làm lo lắng.
  • Disconcert (v): làm lúng túng, làm bối rối.
Lưu ý
  • Từ "feeze" với nghĩa này từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục. Dạng động từ "faze" phổ biến hơn nhiều.
feeze

A sudden loud noise can feeze a small animal.

ngoại động từ
  1. (như) faze
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bối rối, sự lo âu

Từ gần giống

Từ chứa "feeze"