feinteur

tính từ
  1. (thể dục thể thao) khéo chơi động tác giả
  2. (nghĩa bóng) khéo vờ, khéo lừa
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) đấu thủ khéo động tác giả
  2. (nghĩa bóng) kẻ khéo vờ, kẻ khéo lừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

feinteur
Un joueur de football est un excellent feinteur.