feinteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Đấu thủ khéo động tác giả: Người chơi thể thao (đặc biệt trong các môn đối kháng như đấu kiếm, quyền Anh, bóng đá) sử dụng các động tác giả một cách khéo léo để đánh lừa đối thủ.
- (Nghĩa bóng) Kẻ khéo vờ, kẻ khéo lừa: Người có khả năng giả vờ, lừa dối hoặc đánh lạc hướng người khác một cách tinh vi trong các tình huống xã hội hoặc giao tiếp.
Tính từ:
- (Thể dục thể thao) Khéo chơi động tác giả: Dùng để miêu tả một đấu thủ hoặc lối chơi có đặc điểm là sử dụng nhiều và hiệu quả các động tác giả.
- (Nghĩa bóng) Khéo vờ, khéo lừa: Dùng để miêu tả một người, hành vi hoặc thái độ có tính chất giả vờ, lừa dối một cách tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce joueur de football est un feinteur exceptionnel. (Cầu thủ bóng đá này là một đấu thủ khéo động tác giả xuất sắc.)
- Ne le crois pas, c'est un feinteur né. (Đừng tin hắn ta, hắn là một kẻ khéo lừa bẩm sinh.)
Tính từ:
- Un boxeur feinteur utilise beaucoup les fausses attaques. (Một võ sĩ quyền Anh khéo chơi động tác giả sử dụng rất nhiều đòn tấn công giả.)
- Elle a adopté une attitude feinteuse pour cacher ses véritables intentions. (Cô ấy đã tỏ thái độ khéo vờ để che giấu ý định thật sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un fin feinteur": Là một người lừa dối rất tinh vi, sắc sảo.
- Dans les négociations, il s'est révélé être un fin feinteur. (Trong các cuộc đàm phán, anh ta tỏ ra là một kẻ lừa dối rất sắc sảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Feinte (danh từ giống cái): Động tác giả, mánh khóe, sự lừa dối.
- Il a réussi à marquer grâce à une belle feinte. (Anh ấy đã ghi bàn nhờ một động tác giả đẹp mắt.)
- Feindre (động từ): Giả vờ, giả đò.
- Il feint la fatigue pour ne pas sortir. (Anh ta giả vờ mệt mỏi để không phải đi ra ngoài.)
- Feint (tính từ, giống cái: feinte): Giả, giả vờ (thường dùng trong thể thao).
- Coup feint. (Cú đánh giả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng): Simulateur (kẻ giả vờ), trompeur (kẻ lừa dối), hypocrite (kẻ đạo đức giả).
- Tính từ (nghĩa bóng): Faux (giả dối), hypocrite (giả tạo), dissimulé (giấu giếm).
Thành ngữ liên quan
- "Passer maître dans l'art de la feinte": Trở thành bậc thầy trong nghệ thuật lừa dối/động tác giả.
- Ce joueur d'échecs est passé maître dans l'art de la feinte. (Kỳ thủ này đã trở thành bậc thầy trong nghệ thuật đánh lừa.)
tính từ
- (thể dục thể thao) khéo chơi động tác giả
- (nghĩa bóng) khéo vờ, khéo lừa
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) đấu thủ khéo động tác giả
- (nghĩa bóng) kẻ khéo vờ, kẻ khéo lừa