feindre

ngoại động từ
  1. vờ, giả đò
    • Feindre la tristesse
      vờ buồn
  2. (từ , nghĩa ) bịa ra, bịa đặt ra
    • feindre de
      giả đò, làm như

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "feindre"