infelicitous

/,infi'lisitəs/
tính từ
  1. không hạnh phúc
  2. không may, bất hạnh
  3. lạc lõng, không thích hợp (lời nói, việc làm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

infelicitous
An infelicitous choice of words caused an awkward silence at the table.