infelicitous
/,infi'lisitəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích hợp, không phù hợp: Dùng để mô tả điều gì đó không đúng lúc, không đúng chỗ, hoặc không phù hợp với hoàn cảnh, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
- Vụng về, không khéo léo: Chỉ cách diễn đạt, lời nói hoặc hành động thiếu tinh tế, dễ gây hiểu lầm hoặc khó chịu.
- Không may, bất hạnh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Liên quan đến sự không may mắn hoặc dẫn đến kết quả đáng buồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His joke about the recent tragedy was deeply infelicitous. (Câu đùa của anh ấy về thảm kịch gần đây thật sự không thích hợp.)
- The ambassador's infelicitous remark caused a minor diplomatic incident. (Nhận xét vụng về của vị đại sứ đã gây ra một sự cố ngoại giao nhỏ.)
- Choosing such a bright color for the funeral was an infelicitous decision. (Việc chọn một màu sáng như vậy cho đám tang là một quyết định không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "infelicitously" (trạng từ): một cách không thích hợp, một cách vụng về.
- The phrase was infelicitously translated, losing its original meaning. (Cụm từ đã được dịch một cách vụng về, làm mất đi ý nghĩa ban đầu.)
- "infelicity" (danh từ): sự không thích hợp, sự vụng về; một lỗi hoặc điểm không phù hợp.
- The report was well-argued, apart from a few minor infelicities of style. (Báo cáo được lập luận tốt, ngoại trừ một vài điểm vụng về nhỏ về phong cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfortunate (adj): không may, rủi ro. (Nhấn mạnh vào kết quả xấu hơn là sự không phù hợp.)
- Inappropriate (adj): không thích hợp. (Từ thông dụng hơn, nghĩa rộng hơn.)
- Maladroit (adj): vụng về, thiếu khéo léo. (Thường dùng cho hành động cụ thể.)
- Inept (adj): vụng về, bất tài. (Mạnh hơn, thường chỉ năng lực.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuitable: không phù hợp.
- Tactless: thiếu tế nhị, khôn khéo.
- Awkward: vụng về, lúng túng.
- Ill-chosen: được chọn không khéo, không đúng.
Từ trái nghĩa
- Felicitous: thích hợp, khéo léo, đúng lúc.
- Appropriate: thích hợp.
- Fortunate: may mắn.
- Apt: thích đáng, đúng.
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "Infelicitous" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó thường được dùng để mô tả các yếu tố trong thành ngữ hoặc tình huống cụ thể. - An infelicitous turn of phrase: Một cách diễn đạt vụng về/không hay. - The politician is known for his occasional infelicitous turns of phrase. (Vị chính trị gia nổi tiếng với những cách diễn đạt không hay vào lúc này lúc khác.)
tính từ
- không có hạnh phúc
- không may, bất hạnh
- lạc lõng, không thích hợp (lời nói, việc làm...)