felloe

/'felou/ Cách viết khác : (felly) /'feli/
Học thuật
Thân thiện
felloe

The carpenter carefully fits the wooden felloe onto the wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vành bánh xe: Một bộ phận của bánh xe bằng gỗ, phần vành cong tạo nên chu vi bên ngoài của bánh xe, nơi các nan hoa (spokes) được lắp vào. Đây thường phần tiếp xúc với lốp (tyre) hoặc dây sắt bao bọc bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith carefully shaped the wooden felloe for the cart wheel. (Người thợ rèn cẩn thận tạo hình vành bánh xe bằng gỗ cho bánh xe ngựa kéo.)
    • One of the felloes was cracked, causing the wheel to wobble. (Một trong số các vành bánh xe bị nứt, khiến bánh xe lắc lư.)
Biến thể từ gần giống
  • Felly (danh từ): Cách viết khác của "felloe", cùng nghĩa.
    • He replaced the broken felly with a new piece of seasoned oak. (Anh ta thay thế vành bánh xe bị vỡ bằng một mảnh gỗ sồi đã được tôi luyện mới.)
Ghi chú sử dụng
  • Từ "felloe" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thủ công mỹ nghệ truyền thống, hoặc khi mô tả các loại bánh xe cổ điển (như bánh xe ngựa kéo, xe ngựa, xe bò). Trong ngành sản xuất bánh xe hiện đại, các bộ phận tương đương thường được gọi bằng các thuật ngữ kỹ thuật khác.
felloe

The carpenter carefully fits the wooden felloe onto the wheel.

danh từ
  1. vành bánh xe

Từ đồng nghĩa