fille

/'filə/
Học thuật
Thân thiện
fille

A young fille walks her dog in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái, thiếu nữ: Từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, thường con gái hoặc thiếu nữ.
    • Con gái: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ con gái của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La jeune fille regarde par la fenêtre. ( gái trẻ nhìn ra ngoài cửa sổ.)
    • Elle est une fille très gentille. ( ấy một gái rất tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fille de...": gái của... (thường dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc đặc điểm của gia đình).
    • Une fille de ferme (một gái làm việcnông trại).
Biến thể từ gần giống
  • Demoiselle (n): tiểu thư, gái (cách gọi trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
  • Jeune fille (n): thiếu nữ, gái trẻ (cụm từ phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune femme: phụ nữ trẻ.
  • Demoiselle: tiểu thư.
Lưu ý
  • "Fille" một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các văn bản hoặc ngữ cảnh tính chất văn học, lịch sử, hoặc để tạo sắc thái Pháp. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, người ta thường dùng "girl" hoặc "young woman" hơn.
  • Trong tiếng Pháp, từ này còn có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ "con gái" (trong quan hệ gia đình).
fille

A young fille walks her dog in the park.

danh từ
  1. con gái
  2. gái
  3. bà cô
  4. gái điếm

Idioms

  • fille de chambre
    hầu phòng
  • file de joie
    gái điếm