fille

/'filə/
danh từ
  1. con gái
  2. gái
  3. bà cô
  4. gái điếm

Idioms

  • fille de chambre
    hầu phòng
  • file de joie
    gái điếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fille
A young fille walks her dog in the park.