feosol

feosol

A doctor recommends Feosol to a patient with anemia.

Định nghĩa

Feosol (danh từ riêng, thường viết hoa):
- Một loại thuốc bổ sung sắt: "Feosol" tên thương mại của một loại thuốc hàm lượng sắt cao, được dùng để điều trị một số dạng thiếu máu do thiếu sắt.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Feosol for the patient with anemia.)
  • (Feosol is usually taken in tablet or liquid form.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feosol therapy": liệu pháp điều trị bằng Feosol, thường chỉ việc sử dụng thuốc này trong thời gian dài để cải thiện nồng độ sắt.
    • Liệu pháp Feosol giúp tăng cường sản xuất hồng cầubệnh nhân thiếu máu mãn tính. (Feosol therapy helps increase red blood cell production in patients with chronic anemia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferrous sulfate (danh từ): sắt(II) sulfat, thành phần hoạt chất chính trong Feosol.
    • Feosol chứa ferrous sulfate, một dạng sắt dễ hấp thụ. (Feosol contains ferrous sulfate, a highly absorbable form of iron.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc sắt: tên gọi chung cho các loại thuốc bổ sung sắt.
  • Chế phẩm sắt: dùng để chỉ các sản phẩm chứa sắt dùng trong y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bổ sung Feosol: dùng Feosol để bổ sung sắt vào cơ thể.
    • Bệnh nhân cần bổ sung Feosol theo chỉ định của bác sĩ. (Patients need to supplement Feosol as prescribed by the doctor.)
Thành ngữ liên quan
  • Cần sắt như Feosol: một cách nói von về việc thiếu sắt nghiêm trọng.
    • ấy mệt mỏi thiếu máu, cần sắt như Feosol. (She was tired from anemia, needing iron like Feosol.)