fossil
/'fɔsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hóa thạch: Phần còn lại hoặc dấu vết của một sinh vật (thực vật hoặc động vật) từ thời đại địa chất trong quá khứ, được bảo tồn trong các lớp đá hoặc trầm tích.
- Người cổ hủ, lỗi thời: (Nghĩa ẩn dụ) Một người có tư tưởng, phong cách hoặc quan điểm lạc hậu, không theo kịp thời đại.
Tính từ:
- Thuộc về hóa thạch, có tính chất hóa thạch: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một hóa thạch.
- Cổ lỗ, lỗi thời: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một cái gì đó đã lạc hậu, không còn phù hợp với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Scientists discovered a dinosaur fossil in the desert. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hóa thạch khủng long trên sa mạc.)
- He is such a fossil; he refuses to use a smartphone. (Ông ấy đúng là một người cổ hủ; ông ấy từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
Tính từ:
- The fossil bones were carefully extracted from the rock. (Những mẫu xương hóa thạch đã được khai quật cẩn thận từ tảng đá.)
- His fossil ideas about management are holding the company back. (Những ý tưởng lỗi thời của anh ta về quản lý đang kìm hãm công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Living fossil": Sinh vật sống hóa thạch (chỉ một loài sinh vật còn sống nhưng có đặc điểm giống với các hóa thạch từ rất lâu, cho thấy nó đã thay đổi rất ít qua thời gian).
- The coelacanth is often called a living fossil. (Cá vây tay thường được gọi là một hóa thạch sống.)
"Fossil record": Hồ sơ hóa thạch (toàn bộ bằng chứng hóa thạch được thu thập, giúp các nhà khoa học nghiên cứu lịch sử sự sống trên Trái Đất).
- The fossil record provides clues about ancient ecosystems. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp manh mối về các hệ sinh thái cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Fossilize / Fossilise (động từ): Hóa thạch, trở thành hóa thạch; (nghĩa ẩn dụ) trở nên cứng nhắc, không thay đổi.
- The ancient tree trunk fossilized over millions of years. (Thân cây cổ đại đã hóa thạch qua hàng triệu năm.)
- His attitudes have fossilized and he is unwilling to adapt. (Thái độ của anh ta đã trở nên cứng nhắc và anh ta không muốn thích nghi.)
Fossil fuel (danh từ): Nhiên liệu hóa thạch (như than, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, hình thành từ xác sinh vật bị chôn vùi qua hàng triệu năm).
- Burning fossil fuels contributes to climate change. (Đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần vào biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa hóa thạch): Remains (phần còn lại), relic (di tích, di vật).
- Danh từ/Tính từ (nghĩa cổ hủ): Dinosaur (người/vật lỗi thời), antiquated (cổ xưa, lỗi thời), outmoded (lỗi mốt).
Thành ngữ liên quan
- "To be a fossil of a bygone era": Là tàn dư của một thời đại đã qua.
- That old typewriter is a fossil of a bygone era. (Chiếc máy chữ cũ kia là tàn dư của một thời đại đã qua.)
tính từ
- hoá đá, hoá thạch
- fossil bonesxương hoá thạch
- cổ lỗ, lỗi thời, hủ lậu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chôn ở dưới đất; đào ở đất lên
danh từ
- vật hoá đá, hoá thạch
- người cổ lỗ, người lỗi thời, người hủ lậu; vật cổ lỗ, vật lỗi thời