fern
/fə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dương xỉ: Một loại thực vật không có hoa và hạt, thuộc nhóm thực vật có mạch. Nó thường có rễ thật mọc từ thân rễ và các lá non cuộn tròn (tàu lá) sẽ mở ra khi phát triển. Cây dương xỉ sinh sản bằng bào tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ferns thrive in the damp, shady forest. (Cây dương xỉ phát triển mạnh trong khu rừng ẩm ướt và có bóng râm.)
- She has a beautiful collection of different ferns in her garden. (Cô ấy có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các loại dương xỉ khác nhau trong vườn.)
- The fossil record shows that ferns are ancient plants. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy dương xỉ là loài thực vật cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fern" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc làm vườn để chỉ toàn bộ nhóm thực vật này.
- The understory of the rainforest is dominated by ferns and mosses. (Tầng dưới tán rừng nhiệt đới chủ yếu là dương xỉ và rêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferny (tính từ): giống dương xỉ, có nhiều dương xỉ, hoặc có hình dáng giống lá dương xỉ.
- The ground was covered with a ferny carpet. (Mặt đất được phủ bởi một tấm thảm dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Pteridophyte (danh từ, thuật ngữ khoa học): thực vật có mạch không hạt, bao gồm dương xỉ.
- Foliage plant (danh từ, trong ngữ cảnh làm vườn): cây cảnh lá, thường dùng để chỉ các loại cây như dương xỉ được trồng vì vẻ đẹp của lá.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "fern".
danh từ
- (thực vật học) cây dương xỉ