fetich

/'fi:tiʃ/ Cách viết khác : (fetiche) /fi:tiʃ/
Học thuật
Thân thiện
fetich

A collector carefully displays an ancient fetich on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được tôn sùng, vật được sùng bái một cách mù quáng: Một đồ vật được gán cho sức mạnh siêu nhiên hoặc được tôn thờ, sùng bái một cách quá mức phi lý.
    • Vật bùa, vật may mắn: Một vật thể được tin ma thuật hoặc sức mạnh bảo vệ, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tribe worshipped a small statue as a fetich. (Bộ tộc cổ đại tôn thờ một bức tượng nhỏ như một vật linh thiêng.)
    • He kept the old coin as a good luck fetich. (Anh ấy giữ đồng xu như một vật bùa may mắn.)
    • Her obsession with order became a fetich. (Sự ám ảnh của ấy với trật tự đã trở thành một thứ được tôn sùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a fetich of something": tôn sùng một cách thái quá, coi một thứ đó cực kỳ quan trọng một cách phi lý.
    • He makes a fetich of punctuality, getting angry if anyone is even one minute late. (Anh ta tôn sùng sự đúng giờ một cách thái quá, tức giận nếu bất kỳ ai trễ chỉ một phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetish (n): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "fetich". Cùng nghĩa.

    • In modern psychology, a fetish is a form of sexual desire linked to a non-living object. (Trong tâm lý học hiện đại, "fetish" một dạng ham muốn tình dục gắn liền với một vật thể vô tri.)
  • Fetishism (n): Sự sùng bái vật thể; chủ nghĩa sùng bái vật tổ.

  • Fetishistic (adj): Mang tính chất sùng bái vật thể.
Từ đồng nghĩa
  • Charm: bùa, vật may mắn.
  • Talisman: bùa hộ mệnh.
  • Idol: thần tượng, vật được tôn thờ.
  • Obsession: nỗi ám ảnh, sự say mê thái quá.
Lưu ý
  • "Fetich" cách viết cổ, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết tiêu chuẩn phổ biến ngày nay "fetish".
  • Nghĩa gốc liên quan đến tín ngưỡng, nghi lễ. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này còn được dùng trong phân tâm học tâm lý học để chỉ sự hưng phấn tình dục gắn liền với một vật thể hoặc bộ phận cơ thể cụ thể nào đó.
fetich

A collector carefully displays an ancient fetich on a wooden shelf.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (La-) đoàn sứ truyền lệnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống