feuillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ lá, tán lá: Chỉ toàn bộ phần lá của một cây hoặc một nhóm cây, tạo thành một khối xanh.
- Cành lá (đã chặt): Chỉ những cành cây có lá đã bị chặt hoặc cắt rời.
- (Kiến trúc) Hình lá: Họa tiết trang trí mô phỏng hình dáng của chiếc lá, thường thấy trên các cột trụ, đường viền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le feuillage dense de l'arbre nous protège du soleil. (Tán lá dày của cây che chở chúng tôi khỏi ánh nắng mặt trời.)
- Il a ramassé du feuillage mort pour allumer le feu. (Anh ấy nhặt cành lá khô để nhóm lửa.)
- La chapelle est décorée de sculptures avec un feuillage délicat. (Nhà nguyện được trang trí bằng những bức chạm khắc với họa tiết hình lá tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en feuillage": (cây) đang có lá, đang xanh tươi.
- Les arbres sont en feuillage au printemps. (Cây cối đang xanh tươi vào mùa xuân.)
"perdre son feuillage": (cây) rụng lá.
- Le chêne perd son feuillage en automne. (Cây sồi rụng lá vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giằng
Feuillu (adj): có nhiều lá, um tùm.
- une forêt feuillue (một khu rừng nhiều lá)
Feuillaison (n.f): sự ra lá, thời kỳ cây ra lá.
- la feuillaison des arbres au printemps (sự ra lá của cây cối vào mùa xuân)
Feuillagiste (n.m): (cũ) họa sĩ vẽ lá cây trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Foliage (từ mượn tiếng Anh, ít dùng hơn): tán lá.
- Verdure: màu xanh của cây lá.
- Ramure: tán cây (nhấn mạnh phần cành).
Từ trái nghĩa
- Dénudation: sự trơ trụi (không có lá).
- Branche nue: cành trụi lá.
danh từ giống đực
- bộ lá, tán (của cây)
- cành lá (đã chặt)
- (kiến trúc) hình lá