filage

Học thuật
Thân thiện
filage

Une femme utilise le filage pour transformer la laine en fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Sự xe chỉ, sự kéo sợi: Hành động biến nguyên liệu thô như bông, len thành sợi chỉ hoặc sợi vải.
    • (Kỹ thuật) Sự kéo nén: Quá trình kéo dãn một vật liệu (như kim loại) dưới tác động của lực kéo.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Sự tráo bài: Hành động xáo trộn các quân bài một cách bí mật hoặc gian lận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le filage de la laine est une étape cruciale dans la fabrication du tissu. (Việc kéo sợi từ lenmột bước quan trọng trong sản xuất vải.)
    • Ce métal subit un filage à froid pour augmenter sa résistance. (Kim loại này trải qua quá trình kéo nén nguội để tăng độ bền.)
    • Le tricheur a été surpris en plein filage des cartes. (Tên gian lận bị bắt quả tang đang tráo bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filage" trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể chỉ quy trình công nghiệp cụ thể để tạo hình sản phẩm.
    • Le filage des métaux permet de produire des fils ou des tubes. (Việc kéo nén kim loại cho phép sản xuất ra dây hoặc ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Filer (động từ): kéo sợi, kéo dài; theo dõi (ai đó).
  • Fileur (danh từ giống đực): thợ kéo sợi; người theo dõi.
  • Filature (danh từ giống cái): nhà máy kéo sợi; sự theo dõi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le textile: Tissage (dệt) - nhưng đâycông đoạn sau khi sợi.
  • Pour la tricherie: Tricherie (sự gian lận), falsification (sự giả mạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
filage

Une femme utilise le filage pour transformer la laine en fil.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự xe chỉ, sự kéo sợi
  2. (kỹ thuật) sự kéo nén
  3. (đánh bài) (đánh cờ) sự tráo bài