filage

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự xe chỉ, sự kéo sợi
  2. (kỹ thuật) sự kéo nén
  3. (đánh bài) (đánh cờ) sự tráo bài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

filage
Une femme utilise le filage pour transformer la laine en fil.