filage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Sự xe chỉ, sự kéo sợi: Hành động biến nguyên liệu thô như bông, len thành sợi chỉ hoặc sợi vải.
- (Kỹ thuật) Sự kéo nén: Quá trình kéo dãn một vật liệu (như kim loại) dưới tác động của lực kéo.
- (Đánh bài, đánh cờ) Sự tráo bài: Hành động xáo trộn các quân bài một cách bí mật hoặc gian lận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le filage de la laine est une étape cruciale dans la fabrication du tissu. (Việc kéo sợi từ len là một bước quan trọng trong sản xuất vải.)
- Ce métal subit un filage à froid pour augmenter sa résistance. (Kim loại này trải qua quá trình kéo nén nguội để tăng độ bền.)
- Le tricheur a été surpris en plein filage des cartes. (Tên gian lận bị bắt quả tang đang tráo bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filage" trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể chỉ quy trình công nghiệp cụ thể để tạo hình sản phẩm.
- Le filage des métaux permet de produire des fils ou des tubes. (Việc kéo nén kim loại cho phép sản xuất ra dây hoặc ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Filer (động từ): kéo sợi, kéo dài; theo dõi (ai đó).
- Fileur (danh từ giống đực): thợ kéo sợi; người theo dõi.
- Filature (danh từ giống cái): nhà máy kéo sợi; sự theo dõi.
Từ đồng nghĩa
- Pour le textile: Tissage (dệt) - nhưng đây là công đoạn sau khi có sợi.
- Pour la tricherie: Tricherie (sự gian lận), falsification (sự giả mạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (ngành dệt) sự xe chỉ, sự kéo sợi
- (kỹ thuật) sự kéo nén
- (đánh bài) (đánh cờ) sự tráo bài