fouillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xới tầng đất sâu: "Fouillage" là một thuật ngữ trong nông nghiệp, chỉ hành động xới, đào hoặc làm tơi đất ở độ sâu đáng kể, thường để cải thiện cấu trúc đất, thoát nước hoặc chuẩn bị cho việc trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fouillage est nécessaire pour aérer les sols compacts. (Việc xới tầng đất sâu là cần thiết để làm thoáng khí những vùng đất chặt.)
- Avant de planter les arbres, les agriculteurs procèdent au fouillage. (Trước khi trồng cây, các nông dân tiến hành xới tầng đất sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, sách hướng dẫn nông nghiệp hoặc trong giao tiếp chuyên môn giữa những người làm nông nghiệp và kỹ sư nông nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Fouiller (động từ): có nghĩa chung là "đào, bới, lục lọi". Trong bối cảnh nông nghiệp, nó có thể mang nghĩa "xới đất sâu".
- Il faut fouiller la terre pour enlever les mauvaises herbes. (Cần phải xới sâu đất để nhổ cỏ dại.)
- Labour profond (cụm danh từ): một cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "sự cày xới sâu".
Từ đồng nghĩa
- Labour profond: sự cày sâu.
- Décompactage: sự phá vỡ độ chặt của đất (một kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự xới tầng đất sâu