faillite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vỡ nợ, sự phá sản: Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán các khoản nợ và phải chấm dứt hoạt động.
- (Nghĩa bóng) Sự thất bại, sự suy sụp hoàn toàn: Sự thất bại thảm hại, sự sụp đổ của một kế hoạch, hệ thống hoặc niềm tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La petite entreprise a déclaré faillite après seulement deux ans. (Doanh nghiệp nhỏ đã tuyên bố phá sản chỉ sau hai năm.)
- La faillite de cette banque a causé une crise économique. (Sự vỡ nợ của ngân hàng này đã gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Son projet a mené à une faillite totale. (Dự án của anh ta đã dẫn đến một sự thất bại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire faillite: vỡ nợ, phá sản (cụm động từ cố định).
- Malgré tous ses efforts, le commerçant a dû faire faillite. (Bất chấp mọi nỗ lực, người thương nhân đã phải phá sản.)
- Être en faillite: ở trong tình trạng phá sản.
- La société est officiellement en faillite depuis le mois dernier. (Công ty chính thức ở trong tình trạng phá sản từ tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Failli, e (adj): đã phá sản, đã vỡ nợ.
- Un commerçant failli. (Một thương nhân đã phá sản.)
- Faillir (động từ): suýt nữa, xém nữa (làm gì đó).
- J'ai failli tomber. (Tôi suýt nữa thì ngã.) Lưu ý: Đây là một từ đồng nguyên nhưng nghĩa khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Banqueroute (n.f): sự phá sản (thường mang sắc thái pháp lý hoặc có thể hàm ý gian lận).
- Débâcle (n.f): sự thảm bại, sự tan vỡ (nghĩa bóng, nhấn mạnh sự hỗn loạn).
- Échec (n.m): thất bại (nghĩa chung, ít nghiêm trọng hơn "faillite" trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ quan trọng đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Crier/annoncer/proclamer faillite: Tuyên bố phá sản.
- Ils ont dû annoncer faillite devant le tribunal. (Họ đã phải tuyên bố phá sản trước tòa án.)
- Être au bord de la faillite: Đứng trên bờ vực phá sản.
- L'entreprise est au bord de la faillite. (Doanh nghiệp đang đứng trên bờ vực phá sản.)
danh từ giống cái
- sự vỡ nợ, sự phá sản
- Faire faillite; être en faillitevỡ nợ, phá sản
- (nghĩa bóng) sự thất bại, sự suy sụp
- La faillite d'une politiquesự thất bại của một chính sách