fileté

Học thuật
Thân thiện
fileté

Le tissu fileté est utilisé pour coudre une chemise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải sọc: Loại vải hoa vănnhững đường sọc, thường được dùng trong may mặc hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un mètre de fileté pour faire une chemise. (Anh ấy đã mua một mét vải sọc để may một cái áo sơ mi.)
    • Cette robe est en fileté de coton. (Chiếc váy này được làm từ vải sọc cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fileté à rayures fines": vải sọc nhỏ.
    • Je préfère le fileté à rayures fines pour les costumes. (Tôi thích vải sọc nhỏ cho những bộ com-lê hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Filet (danh từ giống đực): sợi, dải; miếng thịt nạc (phi-).

    • Un filet de saumon (Một miếng hồi phi-).
    • Un filet de voix (Một giọng nói nhỏ, yếu ớt).
  • Rayé (tính từ): sọc, kẻ sọc.

    • Un tissu rayé (Một loại vải sọc).
Từ đồng nghĩa
  • Tissu à rayures: vải sọc.
  • Étoffe rayée: hàng vải kẻ sọc.
Các cụm từ liên quan
  • Couper dans le fileté: cắt vải sọc.
    • Il faut couper dans le fileté en suivant le sens des rayures. (Phải cắt vải sọc theo chiều của các đường sọc.)
fileté

Le tissu fileté est utilisé pour coudre une chemise.

danh từ giống đực
  1. vải sọc