fileté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải sọc: Loại vải có hoa văn là những đường sọc, thường được dùng trong may mặc hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté un mètre de fileté pour faire une chemise. (Anh ấy đã mua một mét vải sọc để may một cái áo sơ mi.)
- Cette robe est en fileté de coton. (Chiếc váy này được làm từ vải sọc cotton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fileté à rayures fines": vải sọc nhỏ.
- Je préfère le fileté à rayures fines pour les costumes. (Tôi thích vải sọc nhỏ cho những bộ com-lê hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Filet (danh từ giống đực): sợi, dải; miếng thịt nạc (phi-lê).
- Un filet de saumon (Một miếng cá hồi phi-lê).
- Un filet de voix (Một giọng nói nhỏ, yếu ớt).
Rayé (tính từ): có sọc, kẻ sọc.
- Un tissu rayé (Một loại vải có sọc).
Từ đồng nghĩa
- Tissu à rayures: vải có sọc.
- Étoffe rayée: hàng vải kẻ sọc.
Các cụm từ liên quan
- Couper dans le fileté: cắt vải sọc.
- Il faut couper dans le fileté en suivant le sens des rayures. (Phải cắt vải sọc theo chiều của các đường sọc.)