fez
/fez/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ đấu (của người Thổ Nhĩ Kỳ): Một loại mũ truyền thống, không có vành, hình nón cụt, thường làm từ nỉ đỏ và có một chùm tua (quả tua) ở trên đỉnh. Nó gắn liền với văn hóa Ottoman và các quốc gia Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il portait un fez rouge. (Anh ấy đội một chiếc mũ đấu màu đỏ.)
- Le fez est un couvre-chef traditionnel. (Mũ đấu là một loại mũ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coiffé du fez": Đội mũ đấu.
- Le sultan était souvent représenté coiffé du fez. (Nhà vua thường được miêu tả là đội mũ đấu.)
- "Le port du fez": Việc đội mũ đấu.
- Le port du fez a été interdit en Turquie dans les années 1920. (Việc đội mũ đấu đã bị cấm ở Thổ Nhĩ Kỳ vào những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Chéchia (n.f): Một loại mũ tương tự như fez, phổ biến ở Bắc Phi (như Tunisia, Algeria).
- Tarbouche (n.m): Tên gọi khác của fez, được sử dụng phổ biến ở các nước Ả Rập.
Từ đồng nghĩa
- Calotte (n.f): Mũ chụp, mũ không vành (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại mũ tương tự của giáo sĩ).
- Couvre-chef (n.m): Mũ, vật đội đầu (từ chung, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Rouge comme un fez": Đỏ như mũ đấu (rất đỏ).
- Son visage était rouge comme un fez après avoir couru. (Mặt anh ta đỏ như mũ đấu sau khi chạy.)
danh từ giống đực
- mũ đấu (của người Thổ Nhĩ Kỳ)