fessu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Mệt mỏi, kiệt sức: "fessu" là một từ lóng, cách nói thân mật để diễn tả trạng thái rất mệt mỏi, kiệt sức, thường là về thể chất.
- To mông: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt) Có thể dùng để chỉ đặc điểm cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après cette longue randonnée, je suis complètement fessu. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
- Une journée de travail de 12 heures, tu ne peux pas ne pas être fessu. (Một ngày làm việc 12 tiếng, cậu không thể không mệt nhoài được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fessu": là cụm phổ biến nhất, có nghĩa là "rất mệt".
- Les enfants sont fessus après avoir joué toute la journée. (Lũ trẻ mệt nhoài sau khi chơi cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Se fesser (động từ phản thân, thân mật): trở nên mệt mỏi.
- Je me suis complètement fessé à force de courir. (Tôi tự làm mình mệt nhoài vì chạy quá sức.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé: kiệt sức.
- Crevé (lóng): mệt lử, mệt nhoài.
- Fatigué: mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- En forme: khỏe mạnh, sung sức.
- Énergique: tràn đầy năng lượng.