fièvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sốt: Tình trạng thân nhiệt cơ thể tăng cao bất thường, thường là triệu chứng của bệnh.
- (Nghĩa bóng) Sự náo nhiệt, sự hăng hái: Trạng thái phấn khích, nhiệt tình cao độ.
- (Nghĩa bóng) Sự say mê: Cảm giác đam mê, yêu thích mãnh liệt đối với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a diagnostiqué une forte fièvre. (Bác sĩ chẩn đoán một cơn sốt cao.)
- Il a participé au débat avec fièvre. (Anh ấy đã tham gia cuộc tranh luận với sự hăng hái.)
- Sa fièvre de la collection est bien connue. (Sự say mê sưu tập của anh ta rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de la fièvre": bị sốt.
- L'enfant a de la fièvre et tousse. (Đứa trẻ bị sốt và ho.)
"Fièvre de cheval": cơn sốt dữ dội (nghĩa đen); sự cuồng nhiệt, náo động (nghĩa bóng).
- Une fièvre de cheval s'est emparée de la foule après la victoire. (Một sự cuồng nhiệt đã chiếm lấy đám đông sau chiến thắng.)
Biến thể và từ liên quan
Fiévreux, fiévreuse (tính từ): có sốt, bị sốt; (nghĩa bóng) nóng nảy, cuồng nhiệt.
- Un patient fiévreux. (Một bệnh nhân bị sốt.)
- Une attente fiévreuse. (Một sự chờ đợi nóng lòng.)
Fièvrement (trạng từ): một cách sốt sắng, hăng hái.
- Ils travaillent fièvrement pour terminer à temps. (Họ làm việc một cách sốt sắng để kịp hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperthermie (n): chứng tăng thân nhiệt (từ y học).
- Excitation (n): sự kích động, sự náo nhiệt (nghĩa bóng).
- Passion (n): niềm đam mê (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
"La fièvre du samedi soir": (nghĩa bóng) không khí náo nhiệt, phấn khích, đặc biệt vào dịp cuối tuần.
- Dans ce club, c'est la fièvre du samedi soir tous les soirs. (Trong câu lạc bộ này, đêm nào cũng náo nhiệt như đêm thứ bảy.)
"Fièvre acheteuse": cơn sốt mua sắm.
- Pendant les soldes, la fièvre acheteuse s'empare des consommateurs. (Trong đợt giảm giá, cơn sốt mua sắm chiếm lấy người tiêu dùng.)
danh từ giống cái
- sốt
- Avoir de la fièvrebị sốt
- Fièvre aphteuse(thú y học) sốt lở mồm long móng
- Fièvre de chevalcơn sốt dữ dội
- Fièvre paludéenesốt rét
- Fièvre politique(nghĩa bóng) cơn sốt chính trị
- (nghĩa bóng) sự náo nhiệt, sự hăng hái
- Discuter avec fièvrethảo luận hăng hái
- sự say mê
- Fièvre d'écriresự say mê viết lách