fierceness

/'fiəsnis/
Học thuật
Thân thiện
fierceness

The storm's fierceness shook the small boat on the waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn: Chỉ bản chất hung hãn, đáng sợ, thường liên quan đến thái độ hoặc hành vi của một người hay con vật.
    • Tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt: Chỉ cường độ mạnh mẽ, quyết liệt của một cảm xúc, hành động hoặc hiện tượng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fierceness of the lion made the other animals run away. (Tính hung dữ của con sư tử khiến các con vật khác bỏ chạy.)
    • She argued her point with surprising fierceness. ( ấy tranh luận quan điểm của mình với một sự mãnh liệt đáng ngạc nhiên.)
    • The fierceness of the storm caused widespread damage. (Tính chất dữ dội của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a sudden fierceness": với một sự dữ dội bất ngờ.

    • The wind blew with a sudden fierceness. (Cơn gió thổi với một sự dữ dội bất ngờ.)
  • "the fierceness of competition": tính chất khốc liệt của sự cạnh tranh.

    • He was unprepared for the fierceness of competition in the market. (Anh ấy không chuẩn bị cho tính khốc liệt của sự cạnh tranh trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fierce (adj): dữ dội, mãnh liệt, hung tợn.

    • a fierce storm (một cơn bão dữ dội)
    • a fierce competitor (một đối thủ cạnh tranh khốc liệt)
  • Ferocity (n): sự hung dữ, sự dữ tợn (nghĩa gần như tương đương với "fierceness").

    • the ferocity of the attack (sự hung tợn của cuộc tấn công)
Từ đồng nghĩa
  • Ferocity: sự hung dữ, sự dữ tợn.
  • Intensity: cường độ mạnh, sự mãnh liệt.
  • Severity: tính nghiêm trọng, tính khắc nghiệt.
  • Vehemence: sự mãnh liệt, sự hăng hái (thường chỉ cảm xúc, lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "fierceness". Các phrasal verbs thường đi với tính từ gốc "fierce".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "fierceness".)

fierceness

The storm's fierceness shook the small boat on the waves.

danh từ
  1. tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
  2. tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt