fierceness

/'fiəsnis/
danh từ
  1. tính chất hung dữ, tính chất dữ tợn, tính chất hung tợn
  2. tính chất dữ dội, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fierceness
The storm's fierceness shook the small boat on the waves.