vehemence
/'vi:iməns/ Cách viết khác : (vehemency) /'vi:imənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự kịch liệt: Chỉ cường độ rất cao, mạnh mẽ và đầy cảm xúc của một cái gì đó, như cảm xúc, lời nói hoặc hiện tượng tự nhiên.
- Sự sôi nổi, sự nhiệt thành mạnh mẽ: Chỉ sự thể hiện đầy nhiệt huyết và mạnh mẽ trong cách nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vehemence of his protest surprised everyone. (Sự kịch liệt trong lời phản đối của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
- She argued her point with great vehemence. (Cô ấy tranh luận quan điểm của mình với một sự mãnh liệt lớn.)
- The vehemence of the storm caused widespread damage. (Sự dữ dội của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with vehemence": một cách mãnh liệt, dữ dội.
- He denied the accusations with unexpected vehemence. (Anh ấy phủ nhận những cáo buộc với một sự mãnh liệt không ngờ tới.)
- "the vehemence of": sự mãnh liệt/dữ dội của (một thứ gì đó).
- The vehemence of public opinion forced a change in policy. (Sự mãnh liệt của dư luận đã buộc phải thay đổi chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Vehement (tính từ): mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt.
- He was a vehement critic of the new law. (Ông ấy là một nhà phê bình kịch liệt đối với luật mới.)
- Vehemency (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "vehemence".
Từ đồng nghĩa
- Intensity: cường độ mạnh, sự mãnh liệt.
- Fervor: sự sôi nổi, nhiệt tình cuồng nhiệt.
- Passion: niềm đam mê, sự nhiệt thành mạnh mẽ.
- Forcefulness: tính mạnh mẽ, sự hùng hồn.
Từ trái nghĩa
- Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Calmness: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Mildness: sự ôn hòa, nhẹ nhàng.
danh từ
- sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổi
- the vehemence of angercơn giận dữ dội
- the vehemence of windgió dữ
- to speak with vehemencenói sôi nổi
- the vehemence of lovesức mạnh của tình yêu