fiesta
/'fi:estɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày lễ, ngày hội: Một buổi lễ hoặc sự kiện ăn mừng, thường mang tính chất cộng đồng, đặc biệt là trong văn hóa các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
- Bữa tiệc lớn, lễ hội: Một bữa tiệc hoặc lễ kỷ niệm công phu, thường được tổ chức ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town's annual fiesta includes parades, music, and dancing. (Ngày hội thường niên của thị trấn bao gồm diễu hành, âm nhạc và khiêu vũ.)
- We were invited to a lively fiesta to celebrate the harvest. (Chúng tôi được mời đến một lễ hội sôi động để ăn mừng vụ thu hoạch.)
- The streets were decorated for the fiesta. (Các con phố được trang trí cho ngày hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a fiesta": tổ chức một bữa tiệc/lễ hội.
- Let's have a fiesta for her birthday! (Hãy tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật cô ấy!)
- "fiesta atmosphere": không khí lễ hội.
- The whole city was in a fiesta atmosphere during the festival. (Cả thành phố chìm trong không khí lễ hội suốt kỳ lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Feria (danh từ): Một từ tiếng Tây Ban Nha khác chỉ hội chợ hoặc lễ hội, đôi khi được dùng thay thế cho "fiesta" trong một số ngữ cảnh.
- Festival (danh từ): Lễ hội (từ tiếng Anh có nghĩa rộng và tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Festival: lễ hội.
- Celebration: sự ăn mừng, lễ kỷ niệm.
- Feast: bữa tiệc, ngày lễ (theo nghĩa tôn giáo hoặc ăn uống).
- Carnival: lễ hội hóa trang, ngày hội.
Thành ngữ liên quan
- "The fiesta is over": Bữa tiệc đã tàn, ý chỉ thời gian vui vẻ đã kết thúc và đã đến lúc phải quay lại với thực tế hoặc công việc.
- After the holidays, it's back to work. The fiesta is over. (Sau kỳ nghỉ, đã đến lúc quay lại làm việc. Thời gian vui vẻ đã hết rồi.)
danh từ
- ngày lễ, ngày hội