fist

/fist/
danh từ
  1. nắm tay; quả đấm
    • to clenth one's fist
      nắm chặt tay lại
    • to use one's fists
      đấm nhau, thụi nhau
  2. (đùa cợt) bàn tay
    • give us your fist
      nào bắt tay
  3. (đùa cợt) chữ viết
    • a good fist
      chữ viết đẹp
    • I know his fist
      tôi biết chữ
ngoại động từ
  1. đấm, thụi
  2. nắm chặt, điều khiển
    • to fist an oar
      điều khiển mái chèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fist"

fist
A child makes a fist to play rock-paper-scissors.