vesta
/'vestə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun):
- Vesta (Thần thoại La Mã): Nữ thần của bếp lửa, gia đình và sự ấm cúng trong gia đình. Ngọn lửa thiêng liêng của bà được các trinh nữ Vestal (Vestal Virgins) canh giữ.
- Vesta (Thiên văn học): Tiểu hành tinh sáng nhất và là tiểu hành tinh lớn thứ hai trong vành đai tiểu hành tinh chính, được phát hiện thứ tư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thần thoại):
- The sacred flame of Vesta symbolized the continuity of the Roman state. (Ngọn lửa thiêng của nữ thần Vesta tượng trưng cho sự trường tồn của nhà nước La Mã.)
- Vesta was worshipped in a temple in the Roman Forum. (Nữ thần Vesta được thờ phụng trong một ngôi đền ở Quảng trường La Mã.)
Danh từ (Thiên văn học):
- Vesta is the only asteroid that can sometimes be seen with the naked eye from Earth. (Vesta là tiểu hành tinh duy nhất đôi khi có thể được nhìn thấy bằng mắt thường từ Trái Đất.)
- The Dawn spacecraft orbited Vesta to study its surface. (Tàu vũ trụ Dawn đã bay quanh quỹ đạo tiểu hành tinh Vesta để nghiên cứu bề mặt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vestal" (adj, n): Liên quan đến nữ thần Vesta; hoặc chỉ một trinh nữ Vestal (Vestal Virgin), những nữ tư tế chuyên trách giữ ngọn lửa thiêng.
- Vestal Virgins held a position of great honor and responsibility in ancient Rome. (Các Trinh nữ Vestal giữ một vị trí rất được tôn kính và đầy trách nhiệm trong xã hội La Mã cổ đại.)
Biến thể và từ liên quan
- Vestal (adj): Thuộc về nữ thần Vesta; trong trắng, thanh khiết.
- A vestal flame. (Một ngọn lửa thiêng/Vestal.)
- Hestia (n): Tên của vị nữ thần tương ứng với Vesta trong thần thoại Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
- (Trong thần thoại): Nữ thần bếp lửa, Nữ thần gia đình (counterpart: Hestia).
- (Trong thiên văn): Tiểu hành tinh 4 Vesta, Thiên thể 4.
Lưu ý
- Từ "vesta" (viết thường) trong tiếng Anh cổ cũng có thể chỉ một loại diêm (que) cầm tay dễ cháy, được đặt tên theo nữ thần Vesta vì liên quan đến lửa. Tuy nhiên, cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp và thường chỉ thấy trong văn bản cổ.
- He struck a vesta to light his cigar. (Ông ta quẹt một que diêm để châm điếu xì gà.)
danh từ
- (Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã)
- diêm
- nến