feisty

Adjective
  1. dễ nổi quạu, nổi nóng, nóng nảy
  2. can đảm, can trường, hăm hở, hăng hái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

feisty
The champion is faced with a feisty challenger.