feisty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ nổi quạu, nóng nảy, dễ bị kích động: Dùng để mô tả một người có tính khí mạnh mẽ, dễ phản ứng, đặc biệt khi họ cảm thấy bị khiêu khích hoặc không đồng ý. Thường mang sắc thái tích cực về sự quyết đoán hơn là hoàn toàn tiêu cực.
- Can đảm, hăng hái, đầy nghị lực: Mô tả một người hoặc đôi khi là động vật có tinh thần chiến đấu cao, không dễ dàng bỏ cuộc, thể hiện sự nhiệt huyết và quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "dễ nổi quạu, nóng nảy":
- She's a feisty old lady who isn't afraid to speak her mind. (Bà ấy là một cụ bà nóng nảy không ngại nói ra suy nghĩ của mình.)
- The debate got heated because of a few feisty participants. (Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng vì một vài người tham gia dễ nổi nóng.)
Với nghĩa "can đảm, hăng hái":
- The team put up a feisty defense against the champions. (Đội đã có một phòng thủ đầy nghị lực trước nhà vô địch.)
- Despite her small size, she's a feisty competitor. (Mặc dù nhỏ con, cô ấy là một đối thủ đầy can đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feisty spirit": tinh thần chiến đấu, tinh thần bất khuất.
- The novel celebrates the feisty spirit of the pioneer women. (Cuốn tiểu thuyết tôn vinh tinh thần bất khuất của những người phụ nữ tiên phong.)
"Feisty debate/discussion": một cuộc tranh luận sôi nổi, gay gắt.
- The town hall meeting featured a feisty discussion about taxes. (Cuộc họp thị trấn có một cuộc thảo luận sôi nổi về thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Feistiness (danh từ): tính khí nóng nảy, sự hăng hái.
- Her feistiness is both her greatest strength and her weakness. (Tính khí nóng nảy của cô ấy vừa là điểm mạnh lớn nhất vừa là điểm yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Spirited: đầy nhiệt huyết, sôi nổi.
- Combative: hiếu chiến, thích tranh đấu.
- Courageous: can đảm, dũng cảm.
- Irascible: dễ cáu, nóng nảy (thiên về nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To have a feisty attitude": có thái độ bất khuất/quyết đoán.
- You need to have a feisty attitude to succeed in this business. (Bạn cần có một thái độ quyết đoán để thành công trong ngành kinh doanh này.)
Adjective
- dễ nổi quạu, nổi nóng, nóng nảy
- can đảm, can trường, hăm hở, hăng hái