filament

/'filəmənt/
danh từ
  1. sợi nhỏ, dây nhỏ,
  2. sợi đèn, dây tóc (đèn)
  3. (thực vật học) chỉ nhị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "filament"

filament
The old lamp's filament glows brightly in the dark room.