filament
/'filəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi mảnh, sợi nhỏ: Một sợi dây hoặc sợi tơ rất mảnh, dài và mỏng, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.
- Dây tóc (bóng đèn): Một sợi dây kim loại rất mảnh (thường bằng vonfram) trong bóng đèn điện, phát sáng khi có dòng điện chạy qua và bị đốt nóng.
- Chỉ nhị (thực vật học): Phần cuống mảnh, dạng sợi của nhị hoa, nâng đỡ bao phấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nylon filament is strong and elastic. (Sợi nylon rất bền và đàn hồi.)
- The light bulb stopped working because its filament broke. (Bóng đèn ngừng hoạt động vì dây tóc của nó bị đứt.)
- In a flower, the filament supports the anther. (Trong một bông hoa, chỉ nhị nâng đỡ bao phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filament winding": Một kỹ thuật sản xuất trong đó các sợi (filament) được quấn quanh một lõi để tạo ra các cấu trúc composite bền chắc, như trong công nghiệp hàng không vũ trụ.
- "Filamentous" (tính từ): Có dạng sợi, gồm nhiều sợi mảnh.
- The bacteria formed a filamentous structure under the microscope. (Vi khuẩn tạo thành một cấu trúc dạng sợi dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Filamentary (tính từ): Thuộc về hoặc có dạng sợi mảnh.
- Microfilament (danh từ): Sợi siêu nhỏ, thường dùng trong sinh học tế bào để chỉ các cấu trúc protein hình sợi.
- Filament lamp (danh từ): Đèn dây tóc, một loại bóng đèn sử dụng dây tóc (filament) để phát sáng.
Từ đồng nghĩa
- Fiber/Fibre: Sợi (tự nhiên hoặc tổng hợp).
- Strand: Sợi, tua (thường dày hơn một chút so với filament).
- Thread: Sợi chỉ, sợi mảnh (thường dùng trong may vá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "filament")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filament")
danh từ
- sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ
- sợi đèn, dây tóc (đèn)
- (thực vật học) chỉ nhị