strand

/strænd/
Học thuật
Thân thiện
strand

A single strand of hair fell across her face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bờ biển, bờ sông (thơ ca, văn học): Một dải đất dọc theo mép nước, như biển, sông hoặc hồ.
    • Sợi, tao: Một sợi mảnh, đơn lẻ, tự nhiên hoặc nhân tạo, như sợi tóc, sợi chỉ. Trong dây thừng, "strand" một tao, tức là một sợi nhỏ hơn xoắn lại với nhau.
    • Mảng, khía cạnh, phần: Một thành phần hoặc chủ đề riêng biệt trong một cấu trúc, câu chuyện, hoặc cuộc sống phức tạp hơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm mắc cạn, làm mắc kẹt: Làm cho một con tàu bị kẹt trên bãi cạn hoặc một vật thể bị mắc kẹt không thể di chuyển được.
    • Bỏ rơi, để ai đó mắc kẹt: Để ai đómột nơi không phương tiện rời đi hoặc được giải cứu.
    • Tước sợi, đánh đứt tao: Làm đứt hoặc tước ra một sợi từ một sợi dây hoặc vật liệu dệt.
  3. Nội động từ:

    • Mắc cạn: (Thường dùng cho tàu thuyền) bị dạt hoặc kẹt trên bãi cạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bờ biển):
    • We walked along the sandy strand as the sun set. (Chúng tôi đi dọc bờ cát khi mặt trời lặn.)
  • Danh từ (sợi, tao):
    • A single strand of hair was found at the scene. (Một sợi tóc đơn lẻ được tìm thấy tại hiện trường.)
    • This rope has three strands twisted together. (Sợi dây thừng này ba tao xoắn vào nhau.)
  • Danh từ (mảng, phần):
    • The documentary explores different strands of political thought. (Bộ phim tài liệu khám phá các mảng tư tưởng chính trị khác nhau.)
  • Ngoại động từ (làm mắc kẹt, bỏ rơi):
    • The storm stranded the ship on the reef. (Cơn bão làm con tàu mắc cạn trên rạn san hô.)
    • He was stranded at the airport after missing his flight. (Anh ấy bị mắc kẹtsân bay sau khi lỡ chuyến bay.)
  • Nội động từ (mắc cạn):
    • The fishing boat stranded on the mudflats at low tide. (Con thuyền đánh cá mắc cạn trên bãi bùn khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be left stranded": Ở trong tình huống bị bỏ rơi, không sự giúp đỡ hoặc phương tiện để thoát ra.
    • The power outage left thousands of passengers stranded in the subway. (Sự cố mất điện khiến hàng nghìn hành khách mắc kẹt trong tàu điện ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stranded (tính từ): Ở trong tình trạng bị mắc kẹt, bị bỏ rơi.
    • The stranded hikers waited for rescue. (Những người leo núi bị mắc kẹt chờ đợi được giải cứu.)
  • Strandline (danh từ): Đường dấu tích để lại trên bờ biển bởi thủy triều, thường rác hoặc tảo biển.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sợi): Filament, thread, fiber.
  • Danh từ (bờ): Shore, beach, coast (trong ngữ cảnh thông thường; "strand" mang sắc thái văn chương hơn).
  • Động từ (bỏ rơi): Maroon, abandon, leave high and dry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strand on: Bị mắc kẹt tại một địa điểm cụ thể.
    • The whale was stranded on the beach. (Con cá voi bị mắc cạn trên bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • A strand of thought/argument: Một luồng tư tưởng hoặc lập luận riêng biệt.
    • Her research follows a similar strand of thought to earlier studies. (Nghiên cứu của ấy đi theo một luồng tư tưởng tương tự như các nghiên cứu trước đó.)
strand

A single strand of hair fell across her face.

danh từ
  1. (thơ ca); (văn học) bờ (biển, sông, hồ)
ngoại động từ
  1. làm mắc cạn
nội động từ
  1. mắc cạn (tàu)
danh từ
  1. tao (của dây)
  2. thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp)
ngoại động từ
  1. đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng...)
  2. bện (thừng) bằng tao

Từ gần giống

Từ chứa "strand"

Từ có nhắc đến "strand"