affiliate
/ə'filieit/ Cách viết khác : (filiate) /'filjeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kết nạp, liên kết, gia nhập: Hành động chính thức thiết lập mối liên hệ giữa một cá nhân hoặc tổ chức với một tổ chức lớn hơn, thường mang tính chất chi nhánh, thành viên hoặc đối tác.
- Xác định mối liên hệ: (Trong pháp lý hoặc học thuật) Hành động công nhận hoặc xác định mối quan hệ, nguồn gốc, hoặc tác giả.
Danh từ:
- Chi nhánh, hội viên, đơn vị liên kết: Một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức có liên kết chính thức với một tổ chức lớn hơn, trung tâm hơn.
- Đối tác liên kết: Một thực thể có mối quan hệ hợp tác, thường trong kinh doanh hoặc truyền thông.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The small clinic decided to affiliate itself with the large city hospital. (Phòng khám nhỏ quyết định liên kết với bệnh viện lớn của thành phố.)
- Several researchers affiliated with the university published the paper. (Một số nhà nghiên cứu liên kết với trường đại học đã công bố bài báo.)
Danh từ:
- Our company has affiliates in over 20 countries. (Công ty chúng tôi có các chi nhánh ở hơn 20 quốc gia.)
- The local TV station is an affiliate of a major national network. (Đài truyền hình địa phương là một đài liên kết của một mạng lưới quốc gia lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be affiliated with/to": Có liên kết với, là thành viên của.
- The institute is affiliated with a prestigious university. (Viện nghiên cứu có liên kết với một trường đại học danh tiếng.)
- Trong tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing): Chỉ một hình thức hợp tác kinh doanh nơi một bên (publisher/affiliate) quảng bá sản phẩm cho bên kia (merchant/advertiser) để nhận hoa hồng.
- She earns income through her blog by joining an affiliate program. (Cô ấy kiếm thu nhập qua blog bằng cách tham gia một chương trình tiếp thị liên kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Affiliation (danh từ): Sự liên kết, sự gia nhập, mối quan hệ liên kết.
- His affiliation with the company lasted ten years. (Mối quan hệ liên kết của anh ấy với công ty kéo dài mười năm.)
- Affiliated (tính từ): Có liên kết, được kết nạp.
- All affiliated members receive a discount. (Tất cả các thành viên được liên kết đều nhận được giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Associate (kết hợp, liên kết), align (sắp hàng, liên minh), join (tham gia).
- Danh từ: Branch (chi nhánh), subsidiary (công ty con), partner (đối tác), member (thành viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Affiliate with: Liên kết với, gia nhập vào.
- The new club voted to affiliate with the national association. (Câu lạc bộ mới đã bỏ phiếu để gia nhập hiệp hội quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "affiliate")
ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
- (+ to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
- (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)