affiliate

/ə'filieit/ Cách viết khác : (filiate) /'filjeit/
ngoại động từ
  1. nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
  2. (+ to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
  3. (pháp ) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để trách nhiệm nuôi)
  4. xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
  5. tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

affiliate
The local television station is an affiliate of a major national network.