affiliated

Học thuật
Thân thiện
affiliated

The two clubs are affiliated and share a meeting room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được liên kết, được kết nạp: Chỉ trạng thái được chính thức kết nối, gia nhập hoặc liên kết chặt chẽ với một tổ chức, hiệp hội, hoặc nhóm lớn hơn, thường thông qua một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp chính thức.
    • Thuộc chi nhánh, quan hệ liên đới: Chỉ mối quan hệ trong đó một thực thể (như công ty, câu lạc bộ, trường học) một phần của hoặc liên kết chính thức với một thực thể lớn hơn, mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hospital is affiliated with the university's medical school. (Bệnh viện này được liên kết với trường y của đại học.)
    • She works for an affiliated company of the multinational corporation. ( ấy làm việc cho một công ty chi nhánh của tập đoàn đa quốc gia.)
    • Only affiliated members are allowed to vote in the main election. (Chỉ các thành viên được kết nạp mới được phép bỏ phiếu trong cuộc bầu cử chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affiliated to/with something": được liên kết với cái đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất để diễn đạt mối quan hệ liên kết.
    • The research institute is affiliated to the Ministry of Science. (Viện nghiên cứu được liên kết với Bộ Khoa học.)
    • Several local charities are affiliated with the national foundation. (Một số tổ chức từ thiện địa phương được liên kết với quỹ quốc gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Affiliate (Động từ): Liên kết, kết nạp.
    • The group voted to affiliate itself with the larger union. (Nhóm đã bỏ phiếu để liên kết chính mình với công đoàn lớn hơn.)
  • Affiliation (Danh từ): Sự liên kết, sự gia nhập; mối quan hệ liên kết.
    • His political affiliation is well-known. (Mối quan hệ liên kết chính trị của ông ấy rất nổi tiếng.)
  • Unaffiliated (Tính từ): Không được liên kết, độc lập.
    • He ran as an unaffiliated candidate. (Ông ấy tranh cử với tư cách một ứng viên độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Associated: liên quan, kết hợp.
  • Connected: Được kết nối.
  • Attached: Được gắn kết, phụ thuộc ( dụ: a hospital attached to a university).
  • Allied: Đồng minh, liên minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'affiliated'. Hành động liên kết thường được diễn đạt bằng động từ 'affiliate'). - Affiliate with: Liên kết với. - The small business decided to affiliate with a larger distributor. (Doanh nghiệp nhỏ quyết định liên kết với một nhà phân phối lớn hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Tính từ 'affiliated' thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tổ chức.)

affiliated

The two clubs are affiliated and share a meeting room.

Adjective
  1. được nhập vào,dược liên kết, kết nối chặt chẽ với một hiệp hội, tổ chức
    • affiliated store
      cửa hàng chi nhánh
    • affiliated clubs
      các câu lạc bộ liên kết

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "affiliated"