affiliated

Adjective
  1. được nhập vào,dược liên kết, kết nối chặt chẽ với một hiệp hội, tổ chức
    • affiliated store
      cửa hàng chi nhánh
    • affiliated clubs
      các câu lạc bộ liên kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "affiliated"

affiliated
The two clubs are affiliated and share a meeting room.