fill up
fill up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có các nghĩa chính sau:
- Làm đầy, đổ đầy (một vật chứa): Hành động làm cho một vật chứa (như bình, xe, cốc) trở nên đầy bằng cách thêm chất lỏng, khí hoặc vật chất.
- Trở nên đầy: Diễn tả quá trình một không gian hoặc vật chứa dần dần được lấp đầy.
- Ăn no, uống no: (thường dùng với "on") Ăn hoặc uống đến khi no, không muốn ăn thêm nữa.
- Lấp đầy (một khoảng trống, lỗ hổng): Dùng để bịt kín, làm đầy các khe hở hoặc chỗ trống.
Làm đầy vật chứa:
- Please fill up the gas tank before the trip. (Làm ơn đổ đầy bình xăng trước chuyến đi.)
- She filled up the glass with water. (Cô ấy đổ đầy cốc nước.)
Trở nên đầy:
- The theater filled up slowly. (Nhà hát dần dần đầy khán giả.)
- The pool filled up with rainwater. (Hồ bơi đầy dần nước mưa.)
Ăn no:
- He filled up on turkey and mashed potatoes. (Anh ấy ăn no với gà tây và khoai tây nghiền.)
- Don't fill up on snacks before dinner. (Đừng ăn vặt no trước bữa tối.)
Lấp đầy khoảng trống:
- Can you fill up the cracks with caulking? (Bạn có thể trám kín các khe nứt bằng keo chít không?)
- The workers filled up the hole in the road. (Công nhân đã lấp đầy cái hố trên đường.)
"fill up with + danh từ": trở nên đầy với một thứ gì đó.
- The room filled up with smoke. (Căn phòng tràn ngập khói.)
"fill up on + danh từ": ăn hoặc uống một thứ gì đó đến khi no.
- We filled up on pizza at the party. (Chúng tôi đã ăn pizza no nê tại bữa tiệc.)
"fill someone up": làm ai đó no.
- This soup will fill you up quickly. (Món súp này sẽ làm bạn no nhanh chóng.)
Fill (động từ đơn): làm đầy, nhưng không nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn đầy.
- She filled the glass with juice. (Cô ấy rót đầy cốc nước ép.)
Full (tính từ): đầy, trạng thái đã được lấp đầy.
- The tank is full. (Bình xăng đã đầy.)
Refill (động từ): đổ đầy lại.
- Can I refill my coffee cup? (Tôi có thể đổ đầy lại cốc cà phê không?)
- Fill: làm đầy (nghĩa chung).
Top up: đổ thêm cho đầy (thường dùng cho chất lỏng).
- Top up the car's oil. (Đổ thêm dầu cho xe.)
Satiate: làm no (dùng trong văn viết trang trọng).
- The meal satiated his hunger. (Bữa ăn làm anh ấy no.)
Fill in: điền vào (mẫu đơn), thay thế tạm thời.
- Please fill in this form. (Hãy điền vào mẫu đơn này.)
Fill out: điền đầy đủ thông tin, trở nên đầy đặn hơn.
- She filled out the application. (Cô ấy điền đầy đủ đơn xin việc.)
Fill someone's shoes: thay thế ai đó, đảm nhận vai trò của ai đó.
- No one can fill her shoes. (Không ai có thể thay thế cô ấy.)
Fill the bill: đáp ứng yêu cầu, phù hợp.
- This candidate fills the bill perfectly. (Ứng viên này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu.)