fill up

Định nghĩa

fill up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, các nghĩa chính sau:

  1. Làm đầy, đổ đầy (một vật chứa): Hành động làm cho một vật chứa (như bình, xe, cốc) trở nên đầy bằng cách thêm chất lỏng, khí hoặc vật chất.
  2. Trở nên đầy: Diễn tả quá trình một không gian hoặc vật chứa dần dần được lấp đầy.
  3. Ăn no, uống no: (thường dùng với "on") Ăn hoặc uống đến khi no, không muốn ăn thêm nữa.
  4. Lấp đầy (một khoảng trống, lỗ hổng): Dùng để bịt kín, làm đầy các khe hở hoặc chỗ trống.
dụ sử dụng
  • Làm đầy vật chứa:

    • Please fill up the gas tank before the trip. (Làm ơn đổ đầy bình xăng trước chuyến đi.)
    • She filled up the glass with water. ( ấy đổ đầy cốc nước.)
  • Trở nên đầy:

    • The theater filled up slowly. (Nhà hát dần dần đầy khán giả.)
    • The pool filled up with rainwater. (Hồ bơi đầy dần nước mưa.)
  • Ăn no:

    • He filled up on turkey and mashed potatoes. (Anh ấy ăn no với gà tây khoai tây nghiền.)
    • Don't fill up on snacks before dinner. (Đừng ăn vặt no trước bữa tối.)
  • Lấp đầy khoảng trống:

    • Can you fill up the cracks with caulking? (Bạn có thể trám kín các khe nứt bằng keo chít không?)
    • The workers filled up the hole in the road. (Công nhân đã lấp đầy cái hố trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fill up with + danh từ": trở nên đầy với một thứ đó.

    • The room filled up with smoke. (Căn phòng tràn ngập khói.)
  • "fill up on + danh từ": ăn hoặc uống một thứ đó đến khi no.

    • We filled up on pizza at the party. (Chúng tôi đã ăn pizza no nê tại bữa tiệc.)
  • "fill someone up": làm ai đó no.

    • This soup will fill you up quickly. (Món súp này sẽ làm bạn no nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fill (động từ đơn): làm đầy, nhưng không nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn đầy.

    • She filled the glass with juice. ( ấy rót đầy cốc nước ép.)
  • Full (tính từ): đầy, trạng thái đã được lấp đầy.

    • The tank is full. (Bình xăng đã đầy.)
  • Refill (động từ): đổ đầy lại.

    • Can I refill my coffee cup? (Tôi có thể đổ đầy lại cốc cà phê không?)
Từ đồng nghĩa
  • Fill: làm đầy (nghĩa chung).
  • Top up: đổ thêm cho đầy (thường dùng cho chất lỏng).

    • Top up the car's oil. (Đổ thêm dầu cho xe.)
  • Satiate: làm no (dùng trong văn viết trang trọng).

    • The meal satiated his hunger. (Bữa ăn làm anh ấy no.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill in: điền vào (mẫu đơn), thay thế tạm thời.

    • Please fill in this form. (Hãy điền vào mẫu đơn này.)
  • Fill out: điền đầy đủ thông tin, trở nên đầy đặn hơn.

    • She filled out the application. ( ấy điền đầy đủ đơn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Fill someone's shoes: thay thế ai đó, đảm nhận vai trò của ai đó.

    • No one can fill her shoes. (Không ai có thể thay thế ấy.)
  • Fill the bill: đáp ứng yêu cầu, phù hợp.

    • This candidate fills the bill perfectly. (Ứng viên này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fill up"