fillip

/'filip/
Học thuật
Thân thiện
fillip

The chef added a final fillip of fresh herbs to the dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái búng, cái bật (ngón tay): Một động tác nhanh, nhẹ nhàng bằng cách dùng ngón tay bật ra từ ngón cái.
    • Sự kích thích nhỏ, động lực nhỏ: Một yếu tố hoặc sự kiện nhỏ tác dụng khuyến khích, thúc đẩy hoặc làm tăng thêm sự thích thú, nhiệt tình.
  2. Động từ:

    • Búng (một vật): Hành động dùng ngón tay búng vào một vật nhẹ nhàng nhanh chóng.
    • Kích thích, khuyến khích: Làm cho một cái đó trở nên sống động, năng động hoặc thú vị hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The news of the bonus gave the team a real fillip. (Tin tức về tiền thưởng đã mang lại một động lực thực sự cho cả nhóm.)
    • He dismissed the idea with a fillip of his fingers. (Anh ta bác bỏ ý kiến đó bằng một cái búng tay.)
  • Động từ:

    • He filliped the marble across the table. (Cậu búng viên bi đi ngang qua bàn.)
    • A good cup of coffee in the morning can fillip your spirits. (Một tách cà phê ngon vào buổi sáng có thể kích thích tinh thần của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not worth a fillip": Không đáng kể, không giá trị.

    • His opinion on the matter is not worth a fillip. (Ý kiến của anh ta về vấn đề này không đáng kể.)
  • "to fillip one's memory": Kích thích, gợi lại trí nhớ.

    • Looking at the old photos helped to fillip her memory. (Nhìn những bức ảnh đã giúp kích thích trí nhớ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flick (động từ/danh từ): Cái búng/bật nhẹ; hành động búng, vẩy nhanh. (Từ có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Stimulus (danh từ): Sự kích thích, tác nhân kích thích. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa "động lực nhỏ").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa kích thích): Boost (sự tăng cường), incentive (động cơ khuyến khích), spur (sự thúc đẩy).
  • Động từ (nghĩa búng): Flick (búng, vẩy), flip (bật, lật).
  • Động từ (nghĩa kích thích): Stimulate (kích thích), energize (tiếp thêm năng lượng), invigorate (làm hồi sinh).
Thành ngữ liên quan
  • "A fillip to something": Một yếu tố thúc đẩy, một hích cho cái đó.
    • The successful product launch was a fillip to the company's reputation. (Việc ra mắt sản phẩm thành công một hích cho danh tiếng của công ty.)
fillip

The chef added a final fillip of fresh herbs to the dish.

danh từ
  1. cái búng, cái bật (ngón tay)
  2. sự kích thích; vật kích thích
  3. chuyện nhỏ mọn; vật không đáng kể
    • not worth a fillip
      không đáng kể
ngoại động từ
  1. búng
    • to fillip a coin
      búng đồng tiền
  2. đánh nhẹ, đánh khẽ
  3. kích thích, khuyến khích
    • to fillip one's memory
      kích thích trí nhớ
nội động từ
  1. búng ngón tay, bật ngón tay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fillip"